Atlante FC
Mexico
Thứ hạng VĐQG Mexico
Atlante FC đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội tại VĐQG Mexico, với 11 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Atlante FC mùa 2026
Cuộc chiến trụ hạng tại VĐQG Mexico đang có Atlante FC, đội đứng thứ 16. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 5 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Khoảng cách của Atlante FC với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Atlante FC nằm giữa Atlético San Luis và Club Necaxa. Ngôi đầu của Club América còn xa 10 điểm.
Atlante FC thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Atlante FC thua Querétaro FC 0-2 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Khác biệt sân bãi của Atlante FC
Thành tích hai sân của Atlante FC là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các trận sân nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 10 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Atlante FC?
2 bàn của Jhojan Julio đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Atlante FC. Anh có 11 lần ra sân mùa 2026. Cầu thủ này còn có 4 kiến tạo.
Giới thiệu Atlante FC
Atlante FC là một đội bóng Mexico. Đội thường được gọi ngắn là Atlante.
Hàng công và hàng thủ Atlante FC
Hàng thủ Atlante FC đứng thứ 12 tại VĐQG Mexico, trung bình nhận 1,5 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −5. Số bàn ghi được xếp thứ 15 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Atlante FC
Theo giờ Việt Nam, Atlante FC tiếp Pumas UNAM trên sân Estadio de la Ciudad de los Deportes lúc 10h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Pumas UNAM có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Pumas UNAM bước vào trận khi đứng thứ 12 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alejandro Urzua | Tiền vệ | Mỹ |
| 1 | Óscar Jiménez | Thủ môn | Mexico |
| 3 | Luis Sánchez | Hậu vệ | Mexico |
| 3 | Emiliano Espinoza | Hậu vệ | Mexico |
| 4 | Eduardo Tercero | Hậu vệ | Mexico |
| 5 | Hardy Meza | Tiền vệ | Mexico |
| 6 | Nicolas Carrera | Hậu vệ | Mỹ |
| 7 | Jhojan Julio | Tiền vệ | Ecuador |
| 8 | Eugenio Pizzuto | Tiền vệ | Mexico |
| 9 | Luis Puente | Tiền đạo | Mexico |
| 10 | Octavio Vázquez | Tiền vệ | Mexico |
| 11 | Joaquin Moxica | Tiền đạo | Mexico |
| 13 | Maximiliano García | Tiền vệ | Mexico |
| 14 | Cristobal Alfaro | Hậu vệ | Mexico |
| 15 | Jairón Charcopa | Tiền đạo | Ecuador |
| 16 | José González | Tiền vệ | Mexico |
| 16 | Jose Gonzalez | Tiền đạo | |
| 16 | Mario David Quiroz Villon | Tiền vệ | Ecuador |
| 17 | Leonardo Mejía | Tiền vệ | Mexico |
| 18 | Christian Bermúdez | Tiền vệ | Mexico |
| 19 | Luis Calzadilla | Tiền vệ | Mexico |
| 20 | Gilberto Adame | Tiền đạo | Mexico |
| 21 | Javier Ibarra | Tiền vệ | Mexico |
| 22 | Roberto Barragan | Thủ môn | Mexico |
| 24 | Ari Contreras | Tiền vệ | Mexico |
| 25 | Martín Fernández | Tiền vệ | Uruguay |
| 25 | Axl Padilla | Hậu vệ | Mexico |
| 27 | Armando Escobar | Hậu vệ | Mexico |
| 29 | Walter Portales | Hậu vệ | Mỹ |
| 30 | Martín Sarrafiore | Tiền vệ | Argentina |
| 32 | Diogo Bagüí | Hậu vệ | Ecuador |
| 33 | Jordan García | Thủ môn | Colombia |
| 34 | Edgar Jiménez | Tiền vệ | Mexico |
| 37 | Walter Clar | Tiền vệ | Paraguay |
| 37 | Zamier Munoz | Tiền vệ | Mexico |
| 44 | Aarón Quirós | Hậu vệ | Argentina |
| 184 | Rubén Coubert | Tiền đạo | Mexico |
| 188 | Diego Monarrez | Tiền vệ | |
| 199 | Santiago Garcia | Hậu vệ | Mexico |