Mjällby AIF
Thuỵ Điển
Thứ hạng VĐQG Thuỵ Điển
Mjällby AIF đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội tại VĐQG Thuỵ Điển, với 23 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mjällby AIF thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Mjällby AIF hoà Degerfors IF 1-1 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Mjällby AIF trên bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển
Chuỗi không thắng 10 trận đang đè nặng lên Mjällby AIF. Đội có 5 thắng, 8 hoà và 10 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Mjällby AIF hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Mjällby AIF tới IK Sirius ở ngôi đầu là 31 điểm. Phía trên là IF Brommapojkarna, cách 7 điểm. Ngay sau lưng là Degerfors IF, kém 3 điểm.
Hồ sơ đội bóng Mjällby AIF
Sân nhà của Mjällby AIF, đội bóng Thụy Điển, là Strandvallen. Người hâm mộ quen gọi đội là Mjällby. Sức chứa của Strandvallen là 6.500 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1953.
Mjällby AIF chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Mjällby AIF thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 16 bàn và nhận 20 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 19 bàn.
Người ghi bàn nhiều nhất Mjällby AIF mùa 2026
Mjällby AIF đang trông nhiều vào Jacob Bergström, người đã ghi 9 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 32% số bàn của toàn đội. Anh ra sân 23 trận mùa 2026, tổng cộng 1.924 phút.
Sức mạnh ghi bàn của Mjällby AIF
Mjällby AIF ghi 28 bàn và để thủng lưới 39 bàn mùa 2026. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11.
Mjällby AIF gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Mjällby AIF sang làm khách của Västerås SK trên sân Hitachi Energy Arena lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Västerås SK hiện đứng thứ 6 với 35 điểm. Västerås SK có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sebastian Hansen | Thủ môn | Na Uy |
| 2 | Ludvig Svanberg | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Martin Agnarsson | Tiền vệ | Quần đảo Faroe |
| 4 | Axel Norén | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Abdullah Iqbal | Hậu vệ | Pakistan |
| 6 | Mads Enggård | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Viktor Gustafson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Teo Helge | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Ali Youssef | Tiền đạo | Tunisia |
| 10 | Jeppe Kjaer | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 11 | Timo Stavitski | Tiền vệ | Phần Lan |
| 13 | Robin Wallinder | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 14 | Villiam Granath | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | Jacob Bergström | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 19 | Paul Colley | Tiền đạo | Gambia |
| 20 | Mans Isaksson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Villum Dalsgaard | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 22 | Jesper Gustavsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Jasper Gustavsson | Thuỵ Điển | |
| 23 | Olle Nilsson Lov | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 23 | Áki Samuelsen | Tiền đạo | Quần đảo Faroe |
| 24 | Tom Pettersson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | Max Nielsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 26 | Ian Hoffmann | Hậu vệ | Mỹ |
| 27 | Ludvig Tidstrand | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 29 | Olle Lindberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 30 | Melker Ahlstrand | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 31 | Zebedee Kennedy | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 31 | Dani Hodzic | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 31 | Abrahamsson Philip | ||
| 33 | Tony Miettinen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 35 | Alexander Lundin | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 39 | Romeo Leandersson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |