IF Elfsborg
Thuỵ Điển
Thứ hạng VĐQG Thuỵ Điển
IF Elfsborg đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội tại VĐQG Thuỵ Điển, với 37 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 7
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu IF Elfsborg
Sân nhà của IF Elfsborg, đội bóng Thụy Điển, là Borås Arena. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Elfsborg. Borås Arena được khánh thành năm 2005, sức chứa 17.800 chỗ.
Vị trí của IF Elfsborg mùa 2026
IF Elfsborg đang đứng thứ 5 trong số 16 đội tại VĐQG Thuỵ Điển. Đội có 10 thắng, 7 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm.
Mạch trận hiện thời của IF Elfsborg
IF Elfsborg khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua BK Häcken 0-1, thắng Djurgårdens IF 2-1 và thắng Kalmar FF 1-0. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 5 bàn thua. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Khác biệt sân bãi của IF Elfsborg
Thành tích hai sân của IF Elfsborg là 6 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 13 bàn. Sân nhà đội ghi 17 bàn và nhận 9 bàn.
IF Elfsborg ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của IF Elfsborg dừng ở 22 sau 22 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho IF Elfsborg?
Leo Östman là người ghi nhiều bàn nhất cho IF Elfsborg mùa 2026 với 6 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Chân sút này đã đá 22 trận với 1.214 phút trên sân.
Khoảng cách của IF Elfsborg với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, IF Elfsborg nằm giữa BK Häcken và Västerås SK. Ngôi đầu của IK Sirius còn xa 17 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của IF Elfsborg
IF Elfsborg sẽ tiếp Halmstads BK trên sân Borås Arena vào lúc 00h00 ngày 13/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Halmstads BK là 3 thắng, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Konrad Folkesson | ||
| 2 | Viggo Elfstrom | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Jonathan Esenga | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Thomas Isherwood | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Sven Ossian Nordvall | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Rasmus Wikström | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Marcus Rohdén | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Sebastian Holmén | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Arbër Zeneli | Tiền vệ | Kosovo |
| 10 | Simon Olsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Taylor Silverholt | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 12 | Theo Sander | Thủ môn | Đan Mạch |
| 14 | Gabríel Snær Gunnarsson | Tiền đạo | Iceland |
| 15 | Simon Hedlund | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Alexander Jensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 17 | Per Frick | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 18 | Julius Magnusson | Tiền vệ | Iceland |
| 19 | Julius Beck | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 20 | Lucas Löngårdh | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Leo Östman | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 22 | Dion Krasniqi | Tiền đạo | Kosovo |
| 23 | Niklas Hult | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 25 | Ari Sigurpálsson | Tiền đạo | Iceland |
| 27 | Muiz Oladimeji | Tiền vệ | Nigeria |
| 27 | Oladimeji Abdulmuiz Oluwatimilehin | Tiền vệ | Nigeria |
| 29 | Momoh Kamara | Tiền vệ | Sierra Leone |
| 30 | Lukas Hägg Johansson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 31 | Isak Pettersson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 51 | Olof Ivarsson |