Getafe
Tây Ban Nha
Thứ hạng Cúp C3 Châu Âu
Getafe đang xếp thứ 19 trên tổng 36 đội tại Cúp C3 Châu Âu, với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Getafe là đội bóng nước nào?
Getafe là một đội bóng Tây Ban Nha. Sức chứa của Coliseum Alfonso Pérez là 17.393 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1998.
Getafe trên bảng xếp hạng La Liga
Getafe đang đứng thứ 14 trong số 20 đội tại La Liga. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 2 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Getafe
Trận gần nhất, Getafe thua FC Barcelona 0-3 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Getafe chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Getafe thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Ở sân nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 2 bàn.
Vị trí Getafe so với phần còn lại của bảng
Getafe bằng điểm Rayo Vallecano và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng FC Barcelona đang hơn 16 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Getafe
Lưới đối phương rung lên 4 lần trước Getafe mùa 26/27. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Đội đang có hiệu số −6.
Đối thủ kế tiếp của Getafe
Lịch thi đấu đưa Getafe về sân nhà tiếp Rayo Vallecano trên sân Coliseum Alfonso Pérez lúc 02h00 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam). Rayo Vallecano bước vào trận khi đứng thứ 13 với 8 điểm. Rayo Vallecano có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mady Macalou Soumano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Jiří Letáček | Thủ môn | Séc |
| 2 | Djené | Hậu vệ | Togo |
| 3 | Davinchi | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Saba Sazonov | Hậu vệ | Georgia |
| 5 | Abdel Abqar | Hậu vệ | Morocco |
| 6 | Mario Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Juanmi | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 8 | Christantus Uche | Tiền đạo | Nigeria |
| 8 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ | Serbia |
| 9 | Borja Mayoral | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Martín Satriano | Tiền đạo | Uruguay |
| 11 | Ramón Terrats | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | David Soria | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 15 | Sebastián Boselli | Hậu vệ | Uruguay |
| 16 | Francho Serrano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Kiko Femenía | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Enes Ünal | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | George Andrews | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Ivan Azón | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 21 | Andrés García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Johan Mojica | Hậu vệ | Colombia |
| 23 | Orel Mangala | Tiền vệ | Bỉ |
| 24 | Zaid Romero | Hậu vệ | Argentina |
| 26 | Jean Ives Valou | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 27 | Ebrahima Drammeh Jaiteh | Tiền đạo | Gambia |
| 28 | Alberto Risco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Alejandro Lozano | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 29 | Curro Burgos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Oscar Lopez | Tiền vệ | Bolivia |
| 31 | Mohamed Hamdoune | Hậu vệ | Morocco |
| 32 | José Luis Pérez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 33 | Jorge Montes | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Moha Achraf | Tiền đạo | Morocco |
| 34 | Jesús Martínez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 35 | Diego Ferrer | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 44 | Adrián Riquelme | Tiền vệ | Tây Ban Nha |