
Dani Carvajal
Hậu vệ ·
Getafe
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dani Carvajal
Dani Carvajal thi đấu cho Getafe tại La Liga theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 3,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Anh cập bến Getafe từ 13/10/2026.
Thống kê Dani Carvajal mùa 26/27
Mùa 26/27 tại La Liga, Dani Carvajal góp mặt 1 trận trong màu áo Getafe. Mỗi trận anh có trung bình 80 phút trên sân. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 1 Trận
- 80 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dani Carvajal
Dani Carvajal mang áo số 14 của Getafe và chơi ở vị trí hậu vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Tây Ban Nha. Hồ sơ ghi Dani Carvajal chào đời ngày 11/01/1992, tức 34 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 11/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Getafe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,9 triệu EUR (ước tính)
Dani Carvajal đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Dani Carvajal là 12/13 tại Bayer 04 Leverkusen. Tổng cộng anh ghi 14 bàn qua 539 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Real Madrid chiếm 93% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bayer 04 Leverkusen | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 25/26 | La Liga | 26 | 976 | 0 | 1 | 6,78 |
| Real Madrid | 24/25 | La Liga | 8 | 609 | 1 | 0 | 7,26 |
| Real Madrid | 23/24 | La Liga | 33 | 2183 | 4 | 3 | 7,23 |
| Real Madrid | 22/23 | La Liga | 32 | 1816 | 0 | 2 | 6,77 |
| Real Madrid | 21/22 | La Liga | 28 | 1549 | 1 | 3 | 7,07 |
| Real Madrid | 20/21 | La Liga | 13 | 952 | 0 | 2 | 7,08 |
| Real Madrid | 19/20 | La Liga | 33 | 2740 | 1 | 5 | 7,27 |
| Real Madrid | 18/19 | La Liga | 25 | 2106 | 1 | 2 | 7,09 |
| Real Madrid | 17/18 | La Liga | 26 | 2223 | 0 | 2 | 7,16 |
| Real Madrid | 16/17 | La Liga | 30 | 2014 | 0 | 4 | 6,98 |
| Real Madrid | 15/16 | La Liga | 25 | 1638 | 0 | 4 | 7,01 |
| Real Madrid | 14/15 | La Liga | 33 | 2264 | 0 | 3 | — |
| Real Madrid | 13/14 | La Liga | 34 | 2233 | 2 | 1 | — |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 105 | 0 | 0 | 6,60 |
| Real Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,40 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 846 | 1 | 1 | 7,12 |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 872 | 0 | 1 | 6,95 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 959 | 0 | 1 | 7,05 |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 167 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 623 | 0 | 1 | 6,89 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 419 | 0 | 1 | 7,00 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 644 | 0 | 3 | 7,32 |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 975 | 0 | 5 | 6,97 |
| Real Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 682 | 1 | 0 | 7,12 |
| Real Madrid | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 437 | 0 | 1 | 7,10 |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 786 | 0 | 1 | 7,13 |
| Bayer 04 Leverkusen | 12/13 | Bundesliga | 33 | 2782 | 1 | 1 | 7,80 |
| Spain | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 230 | 0 | 1 | 7,13 |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,70 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,50 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,00 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,80 |
| Real Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,10 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 180 | 0 | 1 | 7,00 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,70 |
| Spain | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 7 | 293 | 0 | 0 | 7,12 |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 471 | 1 | 0 | 7,18 |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 135 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 230 | 0 | 2 | 7,05 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 247 | 0 | 1 | 7,17 |
| Real Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 315 | 0 | 2 | 7,15 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,65 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Real Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Dani Carvajal
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dani Carvajal là ngày 11/07/2012, khi anh rời Real Madrid Castilla U21 sang Bayer 04 Leverkusen, phí 5,0 triệu EUR — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Getafe ngày 13/10/2026 từ No team. Dữ liệu mùa 26/27 tại La Liga ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Tại Getafe, anh mang áo số 14 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Ở Bayer 04 Leverkusen, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 40 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Bayer 04 Leverkusen tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 12/13, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Ngày 01/07/2013, anh rời Bayer 04 Leverkusen sang Real Madrid, phí 6,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 499 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 13 bàn và 55 kiến tạo trong màu áo Real Madrid. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 14 bàn và 56 kiến tạo. Tổng cộng anh có 539 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại La Liga trong màu áo Real Madrid, khi anh có 4 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 31 tuổi.
Dani Carvajal chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Dani Carvajal được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,9 triệu EUR khi đang ở Getafe (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Real Madrid | No team | Không công bố |
| 11/7/2012 | Real Madrid Castilla U21 | Bayer 04 Leverkusen | 5,0 triệu EUR |
| 1/7/2013 | Bayer 04 Leverkusen | Real Madrid | 6,5 triệu EUR |
| 13/10/2026 | No team | Getafe | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Dani Carvajal
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-10 | Rayo Vallecano | 1–1 | 80 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Dani Carvajal
- Dani Carvajal ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Dani Carvajal ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Dani Carvajal hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Getafe là CLB hiện tại của Dani Carvajal, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Dani Carvajal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dani Carvajal 34 tuổi (sinh ngày 11/01/1992), cao 173 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Getafe
Cập nhật lần cuối: 01:49 · 23/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.