FC St. Pauli
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
FC St. Pauli đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 10 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
Ba trận gần nhất của FC St. Pauli: thắng Karlsruher SC 2-0, hoà Borussia M'gladbach 1-1 và hoà Energie Cottbus 1-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 6 bàn thua.
FC St. Pauli xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp FC St. Pauli đi lên tại Hạng Hai Đức. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm. Đội có 2 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Hàng công và hàng thủ FC St. Pauli
FC St. Pauli ghi 10 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 26/27. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
FC St. Pauli mạnh hơn ở sân nào?
FC St. Pauli nhận 3 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn.
Hồ sơ đội bóng FC St. Pauli
FC St. Pauli góp mặt tại Hạng Hai Đức mùa 26/27. Đây là một đại diện của bóng đá Đức. Millerntor-Stadion được khánh thành năm 1963, sức chứa 29.546 chỗ.
FC St. Pauli trông vào ai trên hàng công?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo FC St. Pauli là Abdoulie Ceesay với 3 pha lập công. Anh có 5 lần ra sân mùa 26/27. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 30%.
FC St. Pauli hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
FC St. Pauli đang hơn Energie Cottbus 2 điểm. 1. FC Kaiserslautern đang hơn đội 2 điểm. Đội đầu bảng Hertha BSC đang hơn 11 điểm.
FC St. Pauli gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp tại Hạng Hai Đức, FC St. Pauli làm khách của Hannover 96 trên sân Heinz-von-Heiden-Arena lúc 01h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 7 điểm. Hannover 96 có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ben Voll | Thủ môn | Đức |
| 2 | Rony Jansson | Hậu vệ | Phần Lan |
| 4 | David Nemeth | Hậu vệ | Áo |
| 5 | Gisli Thordarson | Tiền vệ | Iceland |
| 6 | Marcus Mathisen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 7 | Youssoupha Niang | Tiền đạo | Đức |
| 8 | Eric Smith | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Abdoulie Ceesay | Tiền đạo | Gambia |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | Tomoya Ando | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 16 | Joel Chima Fujita | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Scott Banks | Tiền vệ | Scotland |
| 18 | Taichi Hara | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo | Hà Lan |
| 20 | Mathias Rasmussen | Tiền vệ | Na Uy |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ | Đức |
| 22 | Samuel Klein | Tiền vệ | Úc |
| 23 | Louis Oppie | Tiền vệ | Đức |
| 24 | Connor Metcalfe | Tiền vệ | Úc |
| 25 | Adam Dźwigała | Hậu vệ | Ba Lan |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo | Anh |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 30 | Simon Emil Spari | Thủ môn | Áo |
| 33 | Dimitar Mitov | Thủ môn | Bulgaria |
| 41 | Jannik Westphal | Tiền vệ | Đức |
| 42 | Marwin Schmitz | Tiền vệ | Đức |
| 44 | Nick Schmidt | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 47 | Haron Sabah | Tiền đạo | Đức |
| 52 | Rawley St. John | Tiền vệ | Úc |
| 56 | Wissou Kaba | Tiền vệ | Đức |