Hannover 96
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
Hannover 96 đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hannover 96 xếp hạng ra sao?
Sau 7 vòng, Hannover 96 mới gom được 7 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Hannover 96
Vị trí thứ 13 đang nằm trong nhóm play-off trụ hạng. Ngôi đầu của Hertha BSC còn xa 14 điểm.
Mạch trận hiện thời của Hannover 96
Hai vòng vừa rồi, Hannover 96 thua 1. FC Magdeburg 0-3 và thắng SC Verl 2-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Thành tích sân nhà và sân khách của Hannover 96
Hannover 96 ghi 4 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Hannover 96?
Lars Timo Gindorf là người ghi nhiều bàn nhất cho Hannover 96 mùa 26/27 với 3 bàn. Anh có 6 lần ra sân mùa 26/27. Chừng ấy chiếm khoảng 43% số bàn của toàn đội.
Hồ sơ đội bóng Hannover 96
Sân nhà của Hannover 96, đội bóng Đức, là Heinz-von-Heiden-Arena. Đội thường được gọi ngắn là Hannover. Heinz-von-Heiden-Arena có 49.200 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1954.
Hannover 96 tấn công, phòng ngự ra sao?
Hannover 96 ghi 7 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 26/27. Hiệu số bàn thắng bại là −5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 14.
Lịch thi đấu sắp tới của Hannover 96
Ngày 18/10/2026, Hannover 96 tiếp FC St. Pauli trên sân Heinz-von-Heiden-Arena, bóng lăn lúc 01h30 giờ Việt Nam. FC St. Pauli có 2 thắng, 3 hoà trong năm trận gần nhất. FC St. Pauli hiện đứng thứ 7 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Joschua Siewert | Hậu vệ | Đức |
| - | Camillo Lehmkuhl | Hậu vệ | Đức |
| 1 | Pascal Loretz | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 3 | Boris Tomiak | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Jean Hugonet | Hậu vệ | Pháp |
| 5 | Virgil Ghiță | Hậu vệ | Romania |
| 7 | Mustapha Bundu | Tiền đạo | Sierra Leone |
| 8 | Waniss Taibi | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Benjamin Källman | Tiền đạo | Phần Lan |
| 10 | Marcel Hartel | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Benedikt Pichler | Tiền đạo | Áo |
| 13 | Franz Roggow | Tiền vệ | Đức |
| 14 | Husseyn Chakroun | Tiền đạo | Liban |
| 16 | Karl Steinmann | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Bastian Allgeier | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Ime Okon | Hậu vệ | Nam Phi |
| 21 | Mwisho Mhango | Tiền vệ | Malawi |
| 22 | Noah Engelbreth | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Stefán Teitur Þórðarson | Tiền vệ | Iceland |
| 24 | Yunus Unal | Hậu vệ | Đức |
| 25 | Lars Timo Gindorf | Tiền vệ | Đức |
| 26 | Tom Hobrecht | Tiền đạo | Đức |
| 27 | Hayate Matsuda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 28 | Taycan Etcibasi | Tiền đạo | Đức |
| 29 | Kolja Oudenne | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 30 | Leo Weinkauf | Thủ môn | Đức |
| 32 | Asuma Ikari | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 33 | Maurice Neubauer | Tiền vệ | Đức |
| 35 | Joschua Siewert | Hậu vệ | Đức |
| 37 | Alexander Vogel | Tiền vệ | Đức |
| 38 | Jasper Reinhold | Tiền vệ | Đức |
| 39 | Taycan Kurt | Tiền đạo | Đức |
| 40 | Jonas Schwanke | Thủ môn | Đức |
| 44 | Emir Sahiti | Tiền vệ | Kosovo |