Darmstadt 98
Đức
Thứ hạng Hạng Hai Đức
Darmstadt 98 đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Đức, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Darmstadt 98 trên bảng xếp hạng Hạng Hai Đức
Sau 7 vòng, Darmstadt 98 mới gom được 7 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Vị trí Darmstadt 98 so với phần còn lại của bảng
Darmstadt 98 bằng điểm Hannover 96 và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Hertha BSC là 14 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng.
Phong độ gần đây của Darmstadt 98
Ba trận gần nhất của Darmstadt 98: thắng Energie Cottbus 3-1, thắng San Antonio FC 7-0 và thua VfL Wolfsburg 1-5. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 11 bàn thua.
Darmstadt 98 mạnh hơn ở sân nào?
Darmstadt 98 nhận 5 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Darmstadt 98
Darmstadt 98 là đội bóng Đức, mùa 26/27 thi đấu tại Hạng Hai Đức. Merck-Stadion am Böllenfalltor được khánh thành năm 1921, sức chứa 16.500 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là Darmstadt.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Darmstadt 98?
Milan Smit là người ghi nhiều bàn nhất cho Darmstadt 98 mùa 26/27 với 2 bàn. Chân sút này đã đá 6 trận với 523 phút trên sân. Chừng ấy chiếm khoảng 25% số bàn của toàn đội.
Hàng công và hàng thủ Darmstadt 98
Darmstadt 98 ghi 8 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 26/27. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Darmstadt 98
Karlsruher SC là đối thủ kế tiếp của Darmstadt 98 tại Hạng Hai Đức, trận sân khách bắt đầu lúc 18h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wildparkstadion. Đối thủ này đang đứng thứ 17 với 5 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Karlsruher SC là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | Đức |
| 3 | Florian Kleinhansl | Hậu vệ | Đức |
| 4 | Grayson Dettoni | Hậu vệ | Mỹ |
| 5 | Marco Richter | Tiền vệ | Đức |
| 6 | Patric Pfeiffer | Hậu vệ | Ghana |
| 7 | Noah Weißhaupt | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Lee Ho-jae | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 10 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ | Bỉ |
| 11 | Ibrahim El Kadiri | Tiền vệ | Morocco |
| 14 | Meldin Drešković | Hậu vệ | Montenegro |
| 15 | Fabian Nürnberger | Hậu vệ | Bulgaria |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ | Đức |
| 18 | Raoul Petretta | Hậu vệ | Ý |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Aleksandar Vukotić | Hậu vệ | Serbia |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Lars Kehl | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ | Đức |
| 24 | Benedikt Börner | Thủ môn | Đức |
| 25 | William Mikelbrencis | Tiền vệ | Pháp |
| 26 | Matthias Bader | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Christopher Lannert | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Alexander Brunst | Thủ môn | Đức |
| 36 | Milan Smit | Tiền đạo | Hà Lan |
| 41 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ | Hà Lan |
| 43 | Steve Kroll | Thủ môn | Đức |
| 44 | Yosuke Furukawa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 45 | Max Pfister | Hậu vệ | Đức |
| 47 | Milian Herbst | Tiền vệ | Đức |
| 48 | Manolo Merx | Tiền đạo | Đức |
| 49 | Yannik Lührs | Hậu vệ | Đức |