Central Córdoba
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Central Córdoba đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 49 điểm sau 31 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 10
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 2, 26/10
VĐQG Argentina
Liga Profesional Argentina
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Central Cordoba
Cán cân bàn thắng bại của Central Cordoba đang là +10. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Thành tích mùa 18/19 của Central Cordoba
Hàng thủ là nền móng đưa Central Cordoba tới vị trí thứ 3. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Vị trí này tính trong bảng B.
Kết quả các trận gần nhất của Central Cordoba
Trận gần nhất, Central Cordoba hoà Estudiantes de La Plata 2-2 trên sân nhà. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 7. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Khác biệt sân bãi của Central Cordoba
Thành tích hai sân của Central Cordoba là 8 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 11 bàn. Sân khách đội ghi 13 bàn và nhận 11 bàn.
Central Cordoba đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Central Cordoba tới Lujan ở ngôi đầu là 12 điểm. Canuelas đang hơn đội 9 điểm.
Giới thiệu Central Cordoba
Central Cordoba lấy Estadio Gabino Sosa ở Rosario, Provincia de Santa Fe làm sân nhà. Sức chứa của Estadio Gabino Sosa là 17.500 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là CEN.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | José Goméz | Hậu vệ | Argentina |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Alejandro Maciel | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Leonardo Marchi | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Tiago Cravero | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Facundo Mansilla | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Diego Barrera | Tiền đạo | Argentina |
| 8 | Fernando Juárez | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Marco Iacobellis | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Horacio Tijanovich | Tiền vệ | Argentina |
| 12 | Máximo Álvarez | Thủ môn | Argentina |
| 13 | José Gómez | Hậu vệ | Argentina |
| 17 | Yuri Casermeiro | Hậu vệ | Argentina |
| 18 | Lucas González | Tiền vệ | Argentina |
| 19 | Ezequiel Naya | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Fernando Martínez | Hậu vệ | Argentina |
| 21 | Felipe Aguilar | Hậu vệ | Colombia |
| 22 | Matías Vera | Tiền vệ | Argentina |
| 23 | Darío Cáceres | Hậu vệ | Paraguay |
| 24 | Agustín Romero | Tiền vệ | Argentina |
| 25 | Javier Vallejos | Thủ môn | Argentina |
| 26 | Lucas Bernabéu | Hậu vệ | Argentina |
| 27 | Michael Santos | Tiền đạo | Uruguay |
| 28 | Leonardo Sequeira | Tiền đạo | Argentina |
| 29 | Joaquin Flores | Tiền đạo | Argentina |
| 30 | Federico Rodriguez | Tiền vệ | Argentina |
| 30 | Federico Rodriguez | Tiền vệ | Argentina |
| 32 | Nicolás Garrido | Hậu vệ | Argentina |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ | Argentina |
| 37 | Alan Laprida | Tiền đạo | Argentina |
| 39 | Bautista Gerez | Tiền đạo | Argentina |
| 41 | Tiziano Ramirez | Tiền vệ | Argentina |
| 42 | Juan Pablo Pignani | Hậu vệ | Argentina |
| 43 | Ignacio Santillán | Tiền đạo | Argentina |
| 44 | Kevin Ibañez | Tiền đạo | Argentina |
| 47 | Martín Cuitiño | Tiền đạo | Argentina |
| 55 | Juan Cardozo | Tiền vệ | Paraguay |