Defensa y Justicia
Argentina
Thứ hạng VĐQG Argentina Bảng A
Defensa y Justicia đang xếp thứ 5 trên tổng 15 đội tại VĐQG Argentina, với 43 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 10
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Defensa y Justicia
Trận gần nhất, Defensa y Justicia thắng Club Atlético Unión de Santa Fe 2-0 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Vị trí của Defensa y Justicia mùa 2026
Defensa y Justicia đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 5. Thành tích mùa 2026 là 11 thắng, 10 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,5 điểm mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Defensa y Justicia
Defensa y Justicia ghi 36 bàn và để thủng lưới 32 bàn mùa 2026. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Hiệu số bàn thắng bại là +4.
Defensa y Justicia đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Defensa y Justicia nằm giữa Estudiantes de La Plata và CA Independiente. Cách biệt với Boca Juniors là 8 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm vào play-off.
Defensa y Justicia trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Defensa y Justicia 6 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Khi xa nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 19 bàn. Sân nhà đội ghi 18 bàn và nhận 13 bàn.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Defensa y Justicia
Trên hàng công Defensa y Justicia, David Barbona là cái tên nổ súng nhiều nhất với 5 bàn. Chân sút này đã đá 20 trận với 1.114 phút trên sân. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 3 đường kiến tạo.
Hồ sơ đội bóng Defensa y Justicia
Defensa y Justicia là một đội bóng Argentina. Đội thường được gọi ngắn là Def y Justicia.
Đối thủ kế tiếp của Defensa y Justicia
Lịch thi đấu đưa Defensa y Justicia về sân nhà tiếp Instituto De Córdoba trên sân Estadio Norberto Tomaghello lúc 05h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Instituto De Córdoba bước vào trận khi đứng thứ 3 với 47 điểm. Instituto De Córdoba có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Juan Pablo Moreno | Tiền vệ | Argentina |
| 1 | Matías Borgogno | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Samuel Lucero | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Fernando Román | Hậu vệ | Paraguay |
| 4 | Tomás Escalante | Tiền vệ | Argentina |
| 5 | Julián López | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Ezequiel Burdin | Hậu vệ | Uruguay |
| 7 | Tomás Pérez | Tiền đạo | Argentina |
| 7 | T Perez | Tiền đạo | Bolivia |
| 8 | César Pérez | Tiền vệ | Chile |
| 9 | Leandro Fernández | Tiền đạo | Argentina |
| 9 | Luciano González | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Aaron Molinas | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Éver Banega | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Tiziano Perrotta | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | Facundo Quintana | Thủ môn | Argentina |
| 13 | Mateo López | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Ayrton Portillo | Hậu vệ | Argentina |
| 17 | Agustín Hausch | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | David Barbona | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Nicolas Palavecino | Tiền vệ | Argentina |
| 21 | David Martínez | Hậu vệ | Paraguay |
| 22 | Maximiliano Porcel | Tiền vệ | Argentina |
| 23 | Mateo Aguiar | Tiền vệ | Argentina |
| 24 | Juan Manuel Gutiérrez | Tiền đạo | Uruguay |
| 25 | Facundo Altamira | Tiền đạo | Argentina |
| 26 | Jeremías Lucco | Tiền vệ | Argentina |
| 27 | Domingo Blanco | Tiền vệ | Argentina |
| 28 | Valentín Loza | Hậu vệ | Argentina |
| 29 | Damián Fernández | Hậu vệ | Argentina |
| 30 | David Fernández | Tiền đạo | Paraguay |
| 30 | Demian Dominguez | Hậu vệ | Argentina |
| 31 | Alan Coria | Tiền đạo | Argentina |
| 31 | Uriel La Roza | Tiền đạo | Argentina |
| 32 | Nazareno Roselli | Hậu vệ | Argentina |
| 32 | Matías Sosa | Tiền vệ | Argentina |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ | Argentina |
| 36 | Facundo Echevarría | Tiền đạo | Argentina |
| 36 | Lautaro Amade | Thủ môn | Argentina |
| 40 | Maximo Leonel Rodriguez | Tiền vệ | Argentina |
| 40 | Máximo Rodríguez | Hậu vệ | Argentina |
| 41 | Ramiro Gagliardi | Tiền vệ | Argentina |
| 43 | Emiliano Cantero | Tiền đạo | Paraguay |
| 44 | Maximo Jonas Cabrera | Hậu vệ | Argentina |
| 45 | Thiago Martínez | Tiền vệ | Argentina |
| 45 | Thiago Lionel Martinez | Tiền đạo | Argentina |