CA Independiente
Argentina
Thứ hạng VĐQG Argentina Bảng A
CA Independiente đang xếp thứ 6 trên tổng 15 đội tại VĐQG Argentina, với 42 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 9
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng CA Independiente
CA Independiente là đội bóng Argentina, mùa 2026 thi đấu tại VĐQG Argentina. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Independiente.
CA Independiente xếp hạng ra sao?
Sau 28 vòng tại VĐQG Argentina, CA Independiente có 42 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận. Thành tích mùa 2026 là 11 thắng, 9 hoà và 8 thua.
CA Independiente thi đấu thế nào gần đây?
CA Independiente khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà CA Talleres 0-0, thua Instituto De Córdoba 1-4 và thắng Club Atlético Unión de Santa Fe 2-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Cuộc đua quanh vị trí của CA Independiente
Trên bảng xếp hạng, CA Independiente nằm giữa Defensa y Justicia và CA Lanús. Cách biệt với Boca Juniors là 9 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm vào play-off.
Thành tích sân nhà và sân khách của CA Independiente
CA Independiente ghi 18 bàn ở sân nhà và 18 bàn ở sân khách.
Chân sút chủ lực của CA Independiente
Trên hàng công CA Independiente, Matías Abaldo là cái tên nổ súng nhiều nhất với 5 bàn. Chân sút này đã đá 27 trận với 1.899 phút trên sân. Anh cũng dọn cỗ 3 lần cho đồng đội.
Số bàn thắng và bàn thua của CA Independiente
Hàng công CA Independiente đứng thứ 6 tại VĐQG Argentina với 1,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6.
CA Independiente gặp ai ở vòng tới?
Racing Club là đối thủ kế tiếp của CA Independiente tại VĐQG Argentina, trận sân khách bắt đầu lúc 00h45 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Presidente Perón.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Horacio Junco | Tiền đạo | Argentina |
| 1 | Joaquín Blázquez | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Franco Calderón | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Jonathan De Irastorza | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Santiago Arias | Hậu vệ | Colombia |
| 5 | Nahuel Banegas | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | Chimy Ávila | Tiền đạo | Argentina |
| 7 | Santiago Montiel | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Maxi Meza | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Iván Morales | Tiền đạo | Chile |
| 10 | Luciano Cabral | Tiền vệ | Chile |
| 13 | Juan Fedorco | Hậu vệ | Argentina |
| 13 | Manuel Tasso | Thủ môn | Argentina |
| 14 | Lautaro Millán | Tiền vệ | Chile |
| 15 | Imanol Machuca | Tiền vệ | Malaysia |
| 16 | Mateo Perez Curci | Tiền vệ | Argentina |
| 19 | Matías Abaldo | Tiền vệ | Uruguay |
| 20 | Facundo Cruz | Tiền vệ | Argentina |
| 20 | Rodrigo Márquez | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Simon Bodnar | Tiền đạo | Hungary |
| 21 | Fernando Closter | Hậu vệ | Argentina |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ | Argentina |
| 23 | Iván Marcone | Tiền vệ | Argentina |
| 24 | Josias Palais | Tiền vệ | Argentina |
| 25 | Nahuel Junco | Tiền đạo | Argentina |
| 29 | Leonardo Godoy | Hậu vệ | Argentina |
| 30 | Tomás Parmo | Tiền vệ | Argentina |
| 32 | David Martínez | Tiền vệ | Argentina |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | Argentina |
| 34 | Felipe Tempone | Tiền đạo | Argentina |
| 35 | Juan Miguel Arrayago | Hậu vệ | Argentina |
| 36 | Sebastián Valdez | Hậu vệ | Argentina |
| 37 | Joel Medina | Tiền vệ | Argentina |
| 38 | Luciano Barros | Hậu vệ | Argentina |
| 39 | Ramiro Martino | Hậu vệ | Argentina |
| 39 | Martino | Hậu vệ | Argentina |
| 40 | Joshua Velárdez | Tiền vệ | Argentina |
| 41 | Mathias De Las Carreras | Tiền đạo | Argentina |
| 64 | Miguel Rodríguez | Thủ môn | Nicaragua |
| 77 | Santiago Mele | Thủ môn | Uruguay |