
Sorba Thomas
Tiền vệ ·
Hull City
Chuyển nhượng và giá trị của Sorba Thomas
Sorba Thomas gia nhập No team theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2016. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Hull City với 8,8 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | — | No team | Không công bố |
| 1/7/2017 | — | Boreham Wood | Không công bố |
| 11/1/2018 | Boreham Wood | Cheshunt FC | Cho mượn |
| 11/2/2018 | Cheshunt FC | Boreham Wood | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2021 | Boreham Wood | Huddersfield Town | Không công bố |
| 25/1/2023 | Huddersfield Town | Blackburn Rovers | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Blackburn Rovers | Huddersfield Town | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2024 | Huddersfield Town | Nantes | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Nantes | Huddersfield Town | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Huddersfield Town | Stoke City | Không công bố |
| 1/9/2026 | Stoke City | Hull City | 8,8 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sorba Thomas: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Hull City, CLB hiện tại, hồ sơ của Sorba Thomas còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Hull City bắt đầu ngày 01/09/2026, khi anh đến từ Stoke City với phí 8,8 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, anh có 4 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Hull City ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2016, khi anh đầu quân cho No team, năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/07/2017, anh đầu quân cho Boreham Wood. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 1 kiến tạo sau 29 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Boreham Wood. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 17/18 ở Boreham Wood tại FA Cup, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Huddersfield Town đón anh ngày 13/01/2021 từ Boreham Wood. Ở đội này, hồ sơ ghi 136 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn và 30 kiến tạo trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 25/26 tại Hạng Nhất Anh ở Stoke City là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn cùng 11 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại National League Anh ở Boreham Wood, với 2 bàn. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn và 48 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 271 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 36 trận trong màu áo Wales, kèm 2 bàn.
Sorba Thomas đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Sorba Thomas gia nhập Hull City ngày 01/09/2026. Trong đội, anh nhận áo số 7.
- Câu lạc bộ
- Hull City
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Sorba Thomas: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 25/01/1999, Sorba Thomas là tiền vệ và hiện thuộc Hull City. Hợp đồng với Hull City được ghi nhận đến 30/06/2030.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 25/1/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Hull City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Sorba Thomas mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Sorba Thomas ra sân 4 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 53 phút.
- 4 Trận
- 210 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,20 xG
- 0,65 xA
- 4 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,43 Điểm trung bình
Phong độ Sorba Thomas các trận vừa qua
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Sorba Thomas tích luỹ 210 phút thi đấu. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Everton | 2–2 | 86 | 0/1 | 7,1 |
| 19-09 | Newcastle United | 2–1 | 63 | 0/0 | 5,7 |
| 12-09 | Chelsea | 2–2 | 30 | 0/0 | 6,3 |
| 05-09 | Aston Villa | 0–0 | 31 | 0/0 | 6,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Sorba Thomas qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Sorba Thomas trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Huddersfield Town.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nantes | 2024 | Ligue 1 | 29 | 1331 | 1 | 3 | 6,77 |
| Stoke City | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3741 | 9 | 11 | 7,00 |
| Huddersfield Town | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3429 | 4 | 9 | 7,15 |
| Blackburn Rovers | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 17 | 907 | 0 | 2 | 6,66 |
| Huddersfield Town | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 24 | 1825 | 0 | 6 | 6,86 |
| Huddersfield Town | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 46 | 3772 | 3 | 12 | 6,90 |
| Huddersfield Town | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 16 | 180 | 0 | 0 | 6,53 |
| Boreham Wood | 18/19 | National League Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boreham Wood | 19/20 | National League Anh | 13 | 0 | 2 | 0 | — |
| Boreham Wood | 20/21 | National League Anh | 10 | 0 | 3 | 0 | — |
| Wales | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 8 | 0 | 0 | 6,40 |
| Stoke City | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 104 | 0 | 0 | 6,65 |
| Wales | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 9 | 645 | 1 | 5 | 7,60 |
| Wales | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 115 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wales | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 303 | 0 | 0 | 6,80 |
| Wales | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wales | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 157 | 1 | 0 | 6,93 |
| Boreham Wood | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boreham Wood | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boreham Wood | 20/21 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 1 | 7,40 |
| Huddersfield Town | 21/22 | FA Cup | 3 | 111 | 0 | 2 | 7,20 |
| Huddersfield Town | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Stoke City | 25/26 | FA Cup | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nantes | — | Coupe de France | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,65 |
| Stoke City | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,53 |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 123 | 0 | 1 | 6,70 |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,70 |
| Huddersfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stoke City | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,05 |
| Hull City | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Hull City | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 124 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sorba Thomas ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Sorba Thomas có 36 trận trong màu áo Wales.
Wales 36 trận 2 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Sorba Thomas
- Sorba Thomas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sorba Thomas 27 tuổi (sinh ngày 25/01/1999), cao 185 cm.
- Thành tích ghi bàn của Sorba Thomas mùa 26/27 ra sao?
- Sorba Thomas ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Sorba Thomas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sorba Thomas đang thuộc biên chế Hull City, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Hull City
Cập nhật lần cuối: 22:29 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.