Nantes
Pháp
Thứ hạng Hạng Hai Pháp
Nantes đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Pháp, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Doumbia Koné | Tiền đạo | Pháp |
| 1 | Maxime Dupé | Thủ môn | Pháp |
| 4 | Saïdou Sow | Hậu vệ | Guinea |
| 5 | Lucas Perrin | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Antoine Joujou | Tiền đạo | Guadeloupe |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Louka Gautier | Hậu vệ | Pháp |
| 12 | Killian Corredor | Tiền vệ | Pháp |
| 13 | Fodé Doucouré | Tiền vệ | Mali |
| 16 | Alexis Mirbach | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Dehmaine Tabibou | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Fabien Centonze | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | Louis Leroux | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Mathieu Cafaro | Tiền vệ | Pháp |
| 23 | Wilitty Younoussa | Tiền vệ | Cameroon |
| 24 | Frédéric Guilbert | Hậu vệ | Pháp |
| 25 | Lamine Diack | Tiền vệ | Senegal |
| 26 | Ryad Hachem | Tiền vệ | Pháp |
| 27 | Thomas Robinet | Tiền đạo | Pháp |
| 28 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ | Mali |
| 30 | Patrik Carlgren | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 37 | Ignatius Ganago | Tiền đạo | Cameroon |
| 40 | Yanel Zeze | Thủ môn | Pháp |
| 44 | Balthazar Pierret | Tiền vệ | Pháp |
| 47 | Kangoura Dabo | Tiền vệ | Pháp |
| 65 | Hugo Lamy | Hậu vệ | Pháp |
| 67 | Malang Gomes | Tiền vệ | Pháp |
| 69 | Sacha Ziani | Tiền vệ | Pháp |
| 72 | Sékou Doucouré | Hậu vệ | Mali |
| 74 | Loan Merrifield | Tiền đạo | Pháp |
| 75 | Amine Cherni | Tiền vệ | Tunisia |
| 78 | Tylel Tati | Hậu vệ | Pháp |
| 98 | Kelvin Amian | Hậu vệ | Pháp |
| 99 | Mohamed Camara | Tiền đạo | Pháp |
| 99 | Klaus Mohamed Camara | Tiền vệ | Pháp |