
Frédéric Guilbert
Hậu vệ ·
Nantes
Chặng đường sự nghiệp Frédéric Guilbert
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Frédéric Guilbert là ngày 01/07/2012, khi anh chuyển từ Caen U19 sang Caen 2 — năm anh bước sang tuổi 18. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở Bordeaux tại Ligue 1, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Bordeaux ngày 01/07/2015 từ FC Girondins de Bordeaux 2. Cộng mọi giải, anh có 54 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 31/01/2019, anh chuyển từ Stade Malherbe Caen sang Aston Villa với mức phí 5,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 3 kiến tạo qua 52 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aston Villa. RC Strasbourg đón anh ngày 31/01/2021 từ Aston Villa theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 104 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 9 kiến tạo trên mọi giải.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 18 kiến tạo. Cùng quãng đó là 362 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2020 tại Ligue 1 cùng RC Strasbourg, với 1 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 26.
Sự nghiệp Frédéric Guilbert theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Frédéric Guilbert ghi 8 bàn qua 362 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng RC Strasbourg chiếm 29% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bordeaux | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Lecce | 24/25 | Serie A | 33 | 2451 | 0 | 1 | 6,86 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2041 | 0 | 2 | 6,77 |
| Nantes | 2025 | Ligue 1 | 11 | 610 | 0 | 0 | 7,05 |
| RC Strasbourg | 2023 | Ligue 1 | 33 | 2493 | 2 | 0 | 7,04 |
| RC Strasbourg | 2022 | Ligue 1 | 18 | 1465 | 0 | 1 | 6,94 |
| RC Strasbourg | 2021 | Ligue 1 | 33 | 2518 | 0 | 4 | 7,13 |
| RC Strasbourg | 2020 | Ligue 1 | 13 | 1116 | 1 | 4 | 7,16 |
| Caen | 2018 | Ligue 1 | 34 | 2917 | 1 | 2 | 6,86 |
| Caen | 2017 | Ligue 1 | 36 | 3240 | 1 | 2 | 7,01 |
| Bordeaux | 2016 | Ligue 1 | 3 | 222 | 0 | 0 | 6,53 |
| Caen | 2016 | Ligue 1 | 23 | 2043 | 0 | 1 | 6,87 |
| Bordeaux | 2015 | Ligue 1 | 35 | 2507 | 0 | 0 | 6,88 |
| Bordeaux | 2014 | Ligue 1 | 6 | 170 | 0 | 0 | — |
| Nantes | 2026 | Hạng Hai Pháp | 7 | 493 | 0 | 0 | 6,57 |
| Nantes | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Caen | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Caen | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Caen | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 80 | 0 | 0 | 7,30 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,75 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 4 | 278 | 0 | 0 | 6,95 |
| Lecce | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 7 | 311 | 2 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,55 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 82 | 1 | 1 | 8,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Frédéric Guilbert thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 6 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Frédéric Guilbert đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,57. Trung bình anh thi đấu 82 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 493 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 6,57 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Frédéric Guilbert
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Frédéric Guilbert tích luỹ 223 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,57.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Stade de Reims | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 19-09 | US Boulogne Côte-d'Opale | 1–2 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 12-09 | Sochaux | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 07-09 | Nancy | 1–0 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 29-08 | Guingamp | 3–3 | 88 | 0/0 | 6,1 |
Lịch sử chuyển nhượng Frédéric Guilbert
Frédéric Guilbert gia nhập Caen 2 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2012. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 875 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Caen U19 | Caen 2 | Không công bố |
| 1/7/2013 | Caen 2 | AS de Cherbourg Foot | Tự do |
| 1/7/2014 | AS de Cherbourg Foot | FC Girondins de Bordeaux 2 | Tự do |
| 1/7/2015 | FC Girondins de Bordeaux 2 | Bordeaux | Không công bố |
| 24/10/2016 | Bordeaux | Caen | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Stade Malherbe Caen | Bordeaux | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2017 | Bordeaux | Caen | 1,5 triệu EUR |
| 31/1/2019 | Stade Malherbe Caen | Aston Villa | 5,0 triệu EUR |
| 1/2/2019 | Aston Villa | Caen | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Stade Malherbe Caen | Aston Villa | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2021 | Aston Villa | RC Strasbourg | Cho mượn |
| 30/6/2021 | RC Strasbourg | Aston Villa | Cho mượn |
| 31/8/2021 | Aston Villa | RC Strasbourg | Cho mượn |
| 30/6/2022 | RC Strasbourg | Aston Villa | Cho mượn |
| 17/1/2023 | Aston Villa | RC Strasbourg | Trở lại sau cho mượn |
| 27/8/2024 | RC Strasbourg | Lecce | Tự do |
| 28/1/2026 | Lecce | Nantes | Tự do |
| 24/10/2016 | Bordeaux | Stade Malherbe Caen | Cho mượn |
| 28/7/2017 | Bordeaux | Stade Malherbe Caen | 1,5 triệu EUR |
| 1/2/2019 | Aston Villa | Stade Malherbe Caen | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Frédéric Guilbert
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 24/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Nantes
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Frédéric Guilbert đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Nantes
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 28/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Câu hỏi thường gặp về Frédéric Guilbert
- Frédéric Guilbert ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp ghi nhận Frédéric Guilbert có 0 bàn qua 6 trận.
- Frédéric Guilbert bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Frédéric Guilbert 31 tuổi (sinh ngày 24/12/1994), cao 178 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Nantes
Cập nhật lần cuối: 12:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.