Nantes gặp USL Dunkerque ở Hạng Hai Pháp (Vòng 9), bóng lăn lúc 19:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade de la Beaujoire.
Dự đoán nhanh
-
Nantes 56% - Hòa 25%
-
USL Dunkerque 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.83 | 0.91 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.75 | X1.02 |
1 1.65 X 3.70 2 4.60
Xem chi tiết kèo → Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 |
| 13 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Nantes 56% Hòa 25% 20% USL Dunkerque
xG dự kiến 1.23 - 1.43
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.576%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.534%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Nantes (56%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.67 | 3.92 | 4.65 |
| Nguồn 4 | 1.60 | 3.50 | 5.00 |
| Nguồn 6 | 1.62 | 3.90 | 5.00 |
| Nguồn 8 | 1.65 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.68 (kèo tăng) | 3.90 | 4.60 |
| Nguồn 11 | 1.65 | 3.55 | 4.94 |
| Nguồn 12 | 1.65 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.67 (kèo giảm) | 3.85 | 5.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.65 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.59 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.68 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.67 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.60 | 3.49 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.62 | 3.95 | 5.00 |
| Nguồn 25 | 1.67 | 3.60 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.65 | 3.70 | 4.60 |
Đội hình ra sân Dự kiến
Dự bị
-
20 M. Cafaro -
26 R. Hachem -
27 T. Robinet -
23 W. Younoussa -
17 D. Tabibou -
12 K. Corredor -
44 B. Pierret -
78 T. Tati -
30 P. Carlgren -
65 H. Lamy -
18 F. Centonze -
7 A. Joujou
Phong độ 5 trận gần nhất
Nantes
Thắng 2, hòa 1, thua 2 · ghi 4, thủng lưới 5
- H10/10Nantes0-0Stade de Reims
- B26/09Le Mans3-1Nantes
- T19/09US Boulogne Côte-d'Opale1-2Nantes
- B12/09Sochaux1-0Nantes
- T08/09Nantes1-0Nancy
USL Dunkerque
Thắng 1, hòa 1, thua 3 · ghi 3, thủng lưới 9