
M'Baye Niang
Tiền đạo ·
USL Dunkerque
Chặng đường sự nghiệp M'Baye Niang
Câu chuyện sự nghiệp của M'Baye Niang trong dữ liệu là chặng đường qua 13 câu lạc bộ, tới USL Dunkerque ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh chuyển từ Caen U19 sang Caen 2, năm anh bước sang tuổi 16. Ngày 01/03/2011, anh từ Caen 2 chuyển tới Caen. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 17 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Caen. Ngày 28/08/2012, anh từ Stade Malherbe Caen chuyển tới AC Milan với mức phí 3,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 11 bàn và 6 kiến tạo sau 113 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AC Milan. Stade Rennais đón anh ngày 30/08/2018 từ Torino theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 26 bàn và 5 kiến tạo sau 95 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 75 bàn và 20 kiến tạo qua 13 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 425 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2018 tại Ligue 1 ở Stade Rennais là mùa cao nhất trong dữ liệu với 11 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với USL Dunkerque, và ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp anh có 1 lần ra sân. Tại USL Dunkerque, anh mang áo số 99 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
M'Baye Niang đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của M'Baye Niang là 2011 tại Caen. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 75 bàn và 425 trận có tên trong danh sách thi đấu. 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AC Milan.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Milan | 12/13 | Serie A | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Ahli | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 5 | 124 | 0 | 0 | 6,38 |
| Caen | 2011 | Ligue 1 | 17 | 739 | 1 | 1 | — |
| Montpellier | 2013 | Ligue 1 | 19 | 1385 | 4 | 0 | 6,60 |
| AC Milan | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 543 | 1 | 1 | 6,63 |
| Stade Rennais | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 380 | 1 | 0 | 6,74 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2025 | 7 | 546 | 0 | 1 | 6,71 |
| Gençlerbirliği | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 1746 | 4 | 2 | 6,58 |
| Empoli | 23/24 | Serie A | 16 | 706 | 6 | 1 | 6,91 |
| Torino | 17/18 | Serie A | 30 | 1540 | 4 | 1 | 6,70 |
| AC Milan | 16/17 | Serie A | 18 | 1123 | 3 | 2 | 6,70 |
| AC Milan | 15/16 | Serie A | 17 | 1162 | 5 | 4 | 6,94 |
| AC Milan | 14/15 | Serie A | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | 14/15 | Serie A | 16 | 0 | 5 | 1 | — |
| AC Milan | 13/14 | Serie A | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 1254 | 2 | 2 | 6,64 |
| Auxerre | 2022 | Ligue 1 | 30 | 1498 | 6 | 0 | 6,57 |
| Bordeaux | 2021 | Ligue 1 | 26 | 772 | 3 | 1 | 6,71 |
| Stade Rennais | 2020 | Ligue 1 | 11 | 420 | 1 | 0 | 6,60 |
| Stade Rennais | 2019 | Ligue 1 | 27 | 2131 | 10 | 0 | 6,93 |
| Stade Rennais | 2018 | Ligue 1 | 31 | 1794 | 11 | 4 | 6,98 |
| Stade Rennais | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 103 | 0 | 0 | 6,70 |
| AC Milan | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,15 |
| Senegal | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 247 | 1 | 1 | 7,60 |
| Senegal | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 189 | 0 | 0 | 6,67 |
| Senegal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 5 | 159 | 2 | 0 | 7,25 |
| Auxerre | — | Coupe de France | 2 | 70 | 1 | 0 | 7,10 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 3 | 0 | — |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,75 |
| Wydad Casablanca | 2024 | VĐQG Maroc | 9 | 476 | 2 | 0 | 6,67 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân M'Baye Niang
Sinh ngày 19/12/1994, M'Baye Niang là tiền đạo và hiện thuộc USL Dunkerque. Số đo ghi nhận: cao 188 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 19/12/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- USL Dunkerque
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
M'Baye Niang đang chơi cho câu lạc bộ nào?
M'Baye Niang thi đấu cho USL Dunkerque tại Hạng Hai Pháp theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 860 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- USL Dunkerque
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 99
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê M'Baye Niang mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp của M'Baye Niang: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,50 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 11 phút trên sân.
- 1 Trận
- 11 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của M'Baye Niang
Dữ liệu chuyển nhượng của M'Baye Niang gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 860 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Caen U19 | Caen 2 | Không công bố |
| 1/3/2011 | Caen 2 | Caen | Không công bố |
| 28/8/2012 | Stade Malherbe Caen | AC Milan | 3,3 triệu EUR |
| 1/1/2014 | AC Milan | Montpellier | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Montpellier | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2015 | AC Milan | Genoa | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Genoa | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2017 | AC Milan | Watford | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Watford | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2017 | AC Milan | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Torino | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | AC Milan | Torino | 12 triệu EUR |
| 30/8/2018 | Torino | Stade Rennais | Cho mượn |
| 31/8/2018 | Torino | Stade Rennais | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Stade Rennais | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Torino | Stade Rennais | 15 triệu EUR |
| 7/2/2021 | Stade Rennais | Al-Ahli | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Al-Ahli | Stade Rennais | Trở lại sau cho mượn |
| 24/9/2021 | Stade Rennais | Bordeaux | Tự do |
| 16/8/2022 | Bordeaux | Auxerre | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của M'Baye Niang
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-10 | Annecy FC | 0–1 | 11 | 0/0 | 6,5 |
Câu hỏi thường gặp về M'Baye Niang
- M'Baye Niang bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- M'Baye Niang 31 tuổi (sinh ngày 19/12/1994), cao 188 cm.
- M'Baye Niang có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, M'Baye Niang ghi 0 bàn sau 1 trận.
- M'Baye Niang đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- USL Dunkerque là CLB hiện tại của M'Baye Niang, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu USL Dunkerque
Cập nhật lần cuối: 05:39 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.