Genoa
Ý
Thứ hạng Serie A
Genoa đang xếp thứ 17 trên tổng 20 đội tại Serie A, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Genoa xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng tại Serie A đang có Genoa, đội đứng thứ 17. Đội có 1 thắng, 1 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Genoa
Trên bảng xếp hạng, Genoa nằm giữa Monza và Parma. Cách biệt với Inter là 12 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng.
Genoa thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Genoa: thắng Fiorentina 2-1, thua FC Rapid București 0-2 và thua Parma 1-2. Có 4 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Genoa
Trên hàng công Genoa, Milutin Osmajić là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 60% số bàn của toàn đội. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội.
Genoa: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Genoa là đội bóng Ý, mùa 26/27 thi đấu tại Serie A. Luigi Ferraris được khánh thành năm 1911, sức chứa 33.205 chỗ.
Genoa ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 5 lần trước Genoa mùa 26/27. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 17 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm.
Genoa đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Genoa sẽ làm khách của AS Roma trên sân Stadio Olimpico vào lúc 01h45 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. AS Roma có 2 thắng, 3 hoà trong năm trận gần nhất. AS Roma hiện đứng thứ 3 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Giovanni Lauricella | Tiền vệ | Ý |
| - | Mattia Brizzolari | Tiền vệ | Ý |
| 1 | Justin Bijlow | Thủ môn | Hà Lan |
| 2 | Mario Mitaj | Hậu vệ | Albania |
| 3 | Kingsley Ehizibue | Tiền vệ | Nigeria |
| 4 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ | Brazil |
| 5 | Leo Østigård | Hậu vệ | Na Uy |
| 8 | Tommaso Baldanzi | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Vitinha | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Junior Messias | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Mattia Mendolia | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Franz-Ethan Meichtry | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 13 | Fred | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Lukas Klisys | Hậu vệ | Litva |
| 16 | Cody Drameh | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Elias Havel | Tiền đạo | Áo |
| 18 | Milutin Osmajić | Tiền đạo | Montenegro |
| 20 | Stefano Sabelli | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Robinho Júnior | Tiền đạo | Brazil |
| 22 | Johan Vásquez | Hậu vệ | Mexico |
| 25 | Hamed Junior Traorè | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Hậu vệ | Ý |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo | Ý |
| 31 | David Puczka | Hậu vệ | Áo |
| 32 | Morten Frendrup | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 34 | Sebastian Otoa | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 39 | Daniele Sommariva | Thủ môn | Ý |
| 41 | Dylan Judelson | Tiền vệ | Canada |
| 71 | Samuel Wiafe | Tiền vệ | Ý |
| 74 | Mamedi Doucoure | Hậu vệ | Pháp |
| 75 | Gael Lafont | Tiền vệ | Pháp |
| 76 | Lorenzo Venturino | Tiền đạo | Ý |
| 77 | Mikael Ellertsson | Tiền vệ | Iceland |
| 80 | Adam Zulevic | Tiền đạo | Slovakia |
| 80 | Alessandro Fabbri | Hậu vệ | Ý |
| 85 | Marcelo Vaz | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 86 | Joi Xheto Nuredini | Tiền đạo | Albania |
| 92 | Stephan El Shaarawy | Tiền đạo | Ý |
| 93 | Rendijs Mihelsons | Thủ môn | Latvia |
| 97 | Djibril Sow | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 97 | Elia Spicuglia | Tiền vệ | Ý |
| 99 | Franz Stolz | Thủ môn | Áo |