Grenoble Foot 38
Pháp
Thứ hạng Hạng Hai Pháp
Grenoble Foot 38 đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Pháp, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Grenoble Foot 38
Grenoble Foot 38 góp mặt tại Hạng Hai Pháp mùa 2026. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Grenoble. Đội bóng này đến từ Pháp.
Grenoble Foot 38 xếp hạng ra sao?
Grenoble Foot 38 giữ vị trí thứ 14 mùa 2026. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Grenoble Foot 38
Ba trận gần nhất của Grenoble Foot 38: thua Montpellier 0-2, hoà FC Stade-Lausanne-Ouchy 0-0 và hoà Clermont Foot 1-1. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Grenoble Foot 38
Grenoble Foot 38 ghi 2 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,2 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn trên sân nhà.
Grenoble Foot 38 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Grenoble Foot 38 đang hơn Rodez AF 1 điểm. Cách biệt với Saint-Étienne là 11 điểm.
Grenoble Foot 38 trông vào ai trên hàng công?
Grenoble Foot 38 đang trông nhiều vào Samba Diba, người đã ghi 2 bàn. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 25%. Anh ra sân 7 trận mùa 2026, tổng cộng 479 phút.
Số bàn thắng và bàn thua của Grenoble Foot 38
Hàng thủ Grenoble Foot 38 đứng thứ 13 tại Hạng Hai Pháp, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 14.
Grenoble Foot 38 đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Grenoble Foot 38 tiếp US Boulogne Côte-d'Opale trên sân Stade des Alpes, bóng lăn lúc 01h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của US Boulogne Côte-d'Opale là 3 hoà, 2 thua. US Boulogne Côte-d'Opale bước vào trận khi đứng thứ 16 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Zé Leite | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 1 | Alexandre Olliero | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Moussa Djitté | Tiền đạo | Senegal |
| 3 | Farouq Limouri | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | Clément Vidal | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Yohann Magnin | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Lucas Bernadou | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Arthur Lallias | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Baptiste Mouazan | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Mamady Bangré | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 12 | Ugo Bonnet | Tiền đạo | Pháp |
| 14 | Mael Corboz | Tiền vệ | Mỹ |
| 16 | Bobby Allain | Thủ môn | Pháp |
| 16 | Theo Borne | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Leonardo Cerri | Tiền đạo | Ý |
| 19 | Nesta Zahui | Tiền đạo | Pháp |
| 21 | Christ-Owen Kouassi | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 22 | Ange-Loïc N'gatta | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 23 | Dillon Hoogewerf | Tiền vệ | Hà Lan |
| 27 | Matthéo Xantippe | Hậu vệ | Pháp |
| 30 | Samba Diba | Tiền vệ | Senegal |
| 37 | Mohamed Bechikh | Tiền đạo | Algeria |
| 43 | Aurelien Pelon | Hậu vệ | Pháp |
| 46 | Jules Mouton | Tiền vệ | Pháp |
| 47 | Kyliann Fofana | Tiền đạo | Pháp |
| 48 | Sakhalou Niakaté | Hậu vệ | Pháp |
| 92 | Jean-Guy Akpa Akpro | Tiền đạo | Pháp |
| 97 | Yvann Maçon | Hậu vệ | Guadeloupe |