
Maxime Dupé
Thủ môn ·
Nantes
Maxime Dupé chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Maxime Dupé gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 765 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Nantes U19 | Nantes II | Không công bố |
| 1/7/2011 | Nantes 2 | Nantes | Không công bố |
| 27/7/2019 | Nantes | Clermont Foot | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Clermont Foot | Nantes | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Nantes | Toulouse | 500 nghìn EUR |
| 18/7/2023 | Toulouse | RSC Anderlecht | Tự do |
| 28/1/2024 | RSC Anderlecht | Nice | Tự do |
| 1/7/2026 | Nice | Nantes | Tự do |
| 1/7/2010 | Nantes U19 | Nantes 2 | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Maxime Dupé qua từng mùa
Maxime Dupé sinh ngày 04/03/1993, mang quốc tịch Pháp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 501 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại Hạng Hai Pháp ở Toulouse là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27.
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Maxime Dupé
7 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp mang về cho Maxime Dupé 13 pha cứu thua sau 630 phút. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,41.
- 7 Trận
- 630 Phút
- 13 Cứu thua
- 13 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,41 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Maxime Dupé
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Maxime Dupé thi đấu tổng cộng 360 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,58.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Stade de Reims | 0–0 | Không vào sân | — |
| 19-09 | US Boulogne Côte-d'Opale | 1–2 | 90 | 6,1 |
| 12-09 | Sochaux | 1–0 | 90 | 6,7 |
| 07-09 | Nancy | 1–0 | 90 | 6,7 |
| 29-08 | Guingamp | 3–3 | 90 | 6,8 |
Sự nghiệp thi đấu của Maxime Dupé qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Maxime Dupé trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RSC Anderlecht | 23/24 | VĐQG Bỉ | 20 | 630 | 0 | 0 | 7,03 |
| Nantes | 2013 | Ligue 1 | 16 | 360 | 0 | 0 | — |
| Nice | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Nice | 2025 | Ligue 1 | 35 | 720 | 0 | 0 | 6,59 |
| Nice | 2024 | Ligue 1 | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 2023 | Ligue 1 | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | 2022 | Ligue 1 | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,01 |
| Toulouse | 2020 | Ligue 1 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Nantes | 2018 | Ligue 1 | 36 | 939 | 0 | 0 | 6,34 |
| Nantes | 2017 | Ligue 1 | 38 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Nantes | 2016 | Ligue 1 | 37 | 1440 | 0 | 0 | 6,73 |
| Nantes | 2015 | Ligue 1 | 38 | 630 | 0 | 0 | 6,99 |
| Nantes | 2014 | Ligue 1 | 38 | 540 | 0 | 0 | — |
| Nice | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Nice | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Clermont Foot | 2019 | Hạng Hai Pháp | 27 | 2435 | 0 | 0 | 6,95 |
| Toulouse | 2020 | Hạng Hai Pháp | 37 | 3330 | 0 | 1 | 6,98 |
| Toulouse | 2021 | Hạng Hai Pháp | 38 | 3420 | 0 | 0 | 6,94 |
| Nantes | 2026 | Hạng Hai Pháp | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,41 |
| Nantes | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Nantes | — | Coupe de France | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | — | Coupe de France | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | — | Coupe de France | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Nice | 25/26 | Coupe de France | 6 | 360 | 0 | 0 | 7,12 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Maxime Dupé
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 4/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Nantes
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Maxime Dupé đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Nantes
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Câu hỏi thường gặp về Maxime Dupé
- Maxime Dupé bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maxime Dupé 33 tuổi (sinh ngày 04/03/1993), cao 186 cm.
- Maxime Dupé bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Maxime Dupé bắt 7 trận với 13 pha cứu thua và để thủng lưới 13 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Nantes
Cập nhật lần cuối: 21:17 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.