Toulouse
Pháp
Thứ hạng Ligue 1
Toulouse đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội tại Ligue 1, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Toulouse đứng thứ mấy tại Ligue 1?
Sau 6 vòng, Toulouse mới gom được 6 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Toulouse đang bám đuổi những ai?
Vị trí thứ 15 đang nằm trong nhóm xuống hạng. Cách biệt với AS Monaco là 8 điểm.
Toulouse thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Toulouse tới kết quả hoà AS Monaco 2-2. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 12 bàn thua. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Toulouse mạnh hơn ở sân nào?
Toulouse nhận 5 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn ở sân nhà. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Toulouse?
4 bàn của Casper Tengstedt đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Toulouse. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên. Anh cũng dọn cỗ 1 lần cho đồng đội.
Toulouse là đội bóng nước nào?
Toulouse là một đội bóng Pháp. Stadium de Toulouse được khánh thành năm 1937, sức chứa 33.150 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Toulouse
Toulouse ghi 9 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 2026. Đội ghi ít hơn chỉ số kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,4 bàn mỗi trận.
Toulouse đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Le Mans là đối thủ kế tiếp của Toulouse tại Ligue 1, trận sân khách bắt đầu lúc 01h45 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Marie-Marvingt. Le Mans hiện đứng thứ 14 với 6 điểm. Trong năm trận gần nhất, Le Mans có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Théo Collin | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Mark McKenzie | Hậu vệ | Mỹ |
| 5 | Seny Koumbassa | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Alexis Vossah | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Julian Vignolo | Tiền đạo | Argentina |
| 8 | Thomas Jørgensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 9 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo | Argentina |
| 11 | Sion Oppong | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | Christ Tapé | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 13 | Jacen Russell Rowe | Tiền đạo | Canada |
| 14 | Niko Sigur | Hậu vệ | Canada |
| 15 | Aron Dønnum | Tiền vệ | Na Uy |
| 16 | Guillaume Restes | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Abu Francis | Tiền vệ | Ghana |
| 18 | Mathis Amougou | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | David Odogu | Hậu vệ | Đức |
| 20 | Casper Tengstedt | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 21 | Ylies Aradj | Hậu vệ | Pháp |
| 22 | Rafik Messali | Tiền vệ | Algeria |
| 23 | Cristian Cásseres Jr. | Tiền vệ | Venezuela |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ | Đức |
| 37 | Ilyas Azizi | Tiền đạo | Pháp |
| 49 | Aymen Amaaouch | Tiền đạo | Pháp |
| 60 | Mathys Niflore | Thủ môn | Pháp |
| 94 | Ismail Diallo | Hậu vệ | Pháp |