Toulouse hòa Troyes 0-0 ở Ligue 1 (Vòng 8), đá lúc 23:15 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadium de Toulouse.
Dự đoán nhanh
-
Toulouse 59% - Hòa 22%
-
Troyes 18%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1 | 0.82 | 0.98 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.57 | X1.40 |
Cập nhật lần cuối 01:19 26/10/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 8 | 2 | 4 | 2 | +1 | 10 |
| 17 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 2 | 5 | -11 | 5 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 7,8 Adrien Monfray Troyes
- 7,6 Mark McKenzie Toulouse
- 7,6 Rasmus Nicolaisen Toulouse
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 59%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.57 | 4.62 | 6.16 |
| Nguồn 4 | 1.50 | 4.20 | 6.50 |
| Nguồn 6 | 1.50 | 4.33 | 6.00 |
| Nguồn 8 | 1.50 | 4.40 | 6.00 |
| Nguồn 10 | 1.51 | 4.60 | 5.75 |
| Nguồn 11 | 1.50 | 4.60 | 5.75 |
| Nguồn 12 | 1.53 | 4.70 | 5.80 |
| Nguồn 14 | 1.55 | 4.20 | 6.00 |
| Nguồn 15 | 1.50 | 4.50 | 5.75 |
| Nguồn 16 | 1.51 | 4.45 | 5.25 |
| Nguồn 17 | 1.61 | 4.15 | 5.30 |
| Nguồn 18 | 1.52 | 4.25 (kèo tăng) | 4.94 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.54 | 4.54 | 6.17 |
| Nguồn 21 | 1.52 | 3.88 | 4.80 |
| Nguồn 23 | 1.50 | 4.35 | 5.75 |
| Nguồn 25 | 1.50 | 4.20 | 5.50 |
| Đồng thuận | 1.51 | 4.38 | 5.75 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
1 T. Collin -
5 S. Koumbassa -
94 I. Diallo -
18 M. Amougou -
6 A. Vossah -
31 N. Schmidt -
7 J. Vignolo -
37 I. Azizi -
9 S. Hidalgo
-
33 P. Beach -
31 N. Donkor -
34 L. Simakha -
7 K. Diawara -
11 I. Gomis -
22 H. Picard -
26 A. Phliponeau -
36 I. Soukouna -
9 J. Le Douaron
Chơi hay nhất
2 lần tắc bóng
1 lần tắc bóng
Toulouse
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Guillaume Restes TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 57/61 | 0 | 0 |
| 3 Mark McKenzie HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 102/110 | 0 | 1 |
| 2 Rasmus Nicolaisen C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 72/77 | 0 | 0 |
| 12 Christ Tapé HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 47/52 | 0 | 0 |
| 22 Rafik Messali HV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 34/38 | 0 | 3 |
| 23 Cristian Cásseres Jr. TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 73/88 | 4 | 2 |
| 14 Niko Sigur TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 46/47 | 0 | 1 |
| 8 Thomas Jørgensen TV | 84' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 26/31 | 1 | 1 |
| 15 Aron Dønnum TV | 67' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 30/35 | 2 | 0 |
| 6 Alexis Vossah TV DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 17/21 | 0 | 0 |
| 31 Niklas Schmidt TV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 |
| 20 Casper Tengstedt TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 2/3 | 9/14 | 0 | 0 |
| 13 Jacen Russell Rowe TĐ | 84' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 |
| 37 Ilyas Azizi TĐ DB | 23' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 9/9 | 0 | 0 |
| 9 Santiago Hidalgo TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 |
Troyes
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Hillel Konaté TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/34 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Adrien Monfray C HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 51/58 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Lucas Maronnier HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Michel Diaz HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 31/34 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Paolo Gozzi HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 0 | 3 | 0 |
| 29 Karim Dermane TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 35/39 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Antoine Mille TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 24/26 | 1 | 3 | 0 |
| 8 Mouhamed Diop TV | 89' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 22/26 | 2 | 2 | 0 |
| 11 Iron Gomis TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Merwan Ifnaoui TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 23/29 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Timothé Nkada TĐ | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 8/14 | 2 | 1 | 0 |
| 20 Renaud Ripart TĐ | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Jérémy Le Douaron TĐ DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Kandet Diawara TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (16 trận)
- 02/02/2023 Toulouse 4-1 Troyes
- 14/08/2022 Troyes 0-3 Toulouse
- 06/02/2021 Troyes 1-1 Toulouse
- 03/10/2020 Toulouse 0-0 Troyes
- 28/01/2018 Toulouse 1-0 Troyes
- 10/09/2017 Troyes 0-0 Toulouse
- 08/05/2016 Toulouse 1-0 Troyes
- 03/12/2015 Troyes 0-3 Toulouse
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Ligue 1 (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 5 | 2 | 1 | 16-9 | +7 | 17 | WWWWW |
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 5 | 1 | 2 | 18-14 | +4 | 16 | WLWLW |
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 4 | 3 | 1 | 11-6 | +5 | 15 | DDWLW |
| 4 — Vòng loại Champions League | | 8 | 4 | 3 | 1 | 11-7 | +4 | 15 | DLDWD |
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 8 | 4 | 2 | 2 | 13-7 | +6 | 14 | LWLWD |
| 6 — Dự Conference League (vòng play-off) | | 8 | 4 | 2 | 2 | 13-9 | +4 | 14 | LWLWD |
| 7 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 16-12 | +4 | 13 | WWWLD |
| 8 | | 8 | 4 | 0 | 4 | 18-13 | +5 | 12 | WWWLL |
| 9 | | 8 | 3 | 3 | 2 | 7-6 | +1 | 12 | DWWLD |
| 10 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 8-10 | -2 | 11 | WLWWL |
| 11 | | 8 | 2 | 4 | 2 | 12-11 | +1 | 10 | DWDWD |
| 12 | | 8 | 3 | 1 | 4 | 12-18 | -6 | 10 | DWLWW |
| 13 | | 8 | 2 | 3 | 3 | 14-12 | +2 | 9 | LDWLL |
| 14 | | 8 | 2 | 2 | 4 | 9-15 | -6 | 8 | DLLWD |
| 15 | | 8 | 1 | 4 | 3 | 11-16 | -5 | 7 | DLLWD |
| 16 — Play-off trụ hạng | | 8 | 2 | 1 | 5 | 12-18 | -6 | 7 | LLLLD |
| 17 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 2 | 5 | 5-16 | -11 | 5 | DLLLL |
| 18 — Xuống hạng | | 8 | 0 | 2 | 6 | 8-15 | -7 | 2 | LLLLD |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Vòng loại Champions League
- Dự Europa League (vòng league phase)
- Dự Conference League (vòng play-off)
- Play-off trụ hạng
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.