Paris Saint-Germain thắng Olympique Lyonnais 2-0 ở Ligue 1 (Vòng 8), đá lúc 02:30 ngày 27/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Parc des Princes.
Dự đoán nhanh
-
Paris Saint-Germain 69% - Hòa 17%
-
Olympique Lyonnais 14%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng69%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1.5 | 0.85 | 0.93 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.97 | X0.87 |
1 1.36 X 5.55 2 7.00
Cập nhật lần cuối 04:49 27/10/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
68% Kiểm soát bóng 32%
17 Dứt điểm 8
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 5 | 2 | 1 | +7 | 17 |
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 8 | 4 | 2 | 2 | +6 | 14 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Dự Europa League (vòng league phase)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 69%
Paris Saint-Germain 69% Hòa 17% 14% Olympique Lyonnais
xG dự kiến 2.14 - 1.13
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 69%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.585%
Tài 3.547%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Paris Saint-Germain (69%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.42 | 5.63 | 7.41 |
| Nguồn 4 | 1.36 | 5.75 | 7.00 |
| Nguồn 6 | 1.33 | 6.00 | 7.50 |
| Nguồn 8 | 1.33 | 5.25 | 7.00 |
| Nguồn 10 | 1.37 | 5.75 | 6.75 |
| Nguồn 11 | 1.36 | 5.75 | 6.50 |
| Nguồn 12 | 1.37 | 5.80 | 7.40 |
| Nguồn 14 | 1.40 | 5.25 | 7.00 |
| Nguồn 15 | 1.36 | 5.50 | 6.50 |
| Nguồn 16 | 1.32 | 5.25 | 7.10 |
| Nguồn 17 | 1.34 | 5.60 | 7.60 |
| Nguồn 18 | 1.41 (kèo tăng) | 5.15 | 5.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.37 | 5.84 | 7.23 |
| Nguồn 21 | 1.32 | 4.94 | 6.18 |
| Nguồn 23 | 1.33 | 5.50 | 7.50 |
| Nguồn 25 | 1.36 | 5.00 | 6.50 |
| Đồng thuận | 1.36 | 5.55 | 7.00 |
Thống kê trận đấu
0.87 0.62 xG (bàn kỳ vọng)
68% 32% Kiểm soát bóng
17 8 Dứt điểm
10 5 Sút trúng đích
7 4 Phạt góc
8 14 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 L. Chevalier -
42 D. Boly -
4 L. Beraldo -
12 L. Digne -
21 L. Hernández -
24 S. Mayulu -
27 D. Fernández -
47 Q. Ndjantou -
22 M. Godts
Dự bị
-
40 R. Descamps -
21 R. Kluivert -
85 N. Kamara -
22 C. Mata -
99 N. Nartey -
2 M. Bidstrup -
44 A. Hamdani -
26 K. Boudache -
45 R. Himbert
Diễn biến trận đấu
Vitinha Phạm lỗi
31'
Hết hiệp 1 · 0-0
M. Akliouche Phạm lỗi
51'
vào: L. Hernández, ra: W. Zaïre-Emery
65'
S. Mayulu 1-0 kiến tạo: M. Godts
72'
74'
E. Nuamah Phản ứng trọng tài
76'
vào: R. Kluivert, ra: C. Tolisso
81'
vào: K. Boudache, ra: J. Duranville
vào: L. Beraldo, ra: D. Doué
81'
vào: Q. Ndjantou, ra: M. Akliouche
81'
M. Godts 2-0 kiến tạo: Q. Ndjantou
84'
90'+1
vào: R. Himbert, ra: T. Morton
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (98 trận)
44 Paris Saint-Germain 25 Hòa 29 Olympique Lyonnais
2.87 Bàn/trận TB
45% Tỷ lệ thắng Paris Saint-Germain
30% Tỷ lệ thắng Olympique Lyonnais
Những lần gặp gần nhất
- 20/04/2026 Paris Saint-Germain 1-2 Olympique Lyonnais
- 10/11/2025 Olympique Lyonnais 2-3 Paris Saint-Germain
- 24/02/2025 Olympique Lyonnais 2-3 Paris Saint-Germain
- 16/12/2024 Paris Saint-Germain 3-1 Olympique Lyonnais
- 26/05/2024 Olympique Lyonnais 1-2 Paris Saint-Germain
- 22/04/2024 Paris Saint-Germain 4-1 Olympique Lyonnais
- 04/09/2023 Olympique Lyonnais 1-4 Paris Saint-Germain
- 03/04/2023 Paris Saint-Germain 0-1 Olympique Lyonnais
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng Ligue 1 (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 5 | 2 | 1 | 16-9 | +7 | 17 | WWWWW |
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 5 | 1 | 2 | 18-14 | +4 | 16 | WLWLW |
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 4 | 3 | 1 | 11-6 | +5 | 15 | DDWLW |
| 4 — Vòng loại Champions League | | 8 | 4 | 3 | 1 | 11-7 | +4 | 15 | DLDWD |
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 8 | 4 | 2 | 2 | 13-7 | +6 | 14 | LWLWD |
| 6 — Dự Conference League (vòng play-off) | | 8 | 4 | 2 | 2 | 13-9 | +4 | 14 | LWLWD |
| 7 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 16-12 | +4 | 13 | WWWLD |
| 8 | | 8 | 4 | 0 | 4 | 18-13 | +5 | 12 | WWWLL |
| 9 | | 8 | 3 | 3 | 2 | 7-6 | +1 | 12 | DWWLD |
| 10 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 8-10 | -2 | 11 | WLWWL |
| 11 | | 8 | 2 | 4 | 2 | 12-11 | +1 | 10 | DWDWD |
| 12 | | 8 | 3 | 1 | 4 | 12-18 | -6 | 10 | DWLWW |
| 13 | | 8 | 2 | 3 | 3 | 14-12 | +2 | 9 | LDWLL |
| 14 | | 8 | 2 | 2 | 4 | 9-15 | -6 | 8 | DLLWD |
| 15 | | 8 | 1 | 4 | 3 | 11-16 | -5 | 7 | DLLWD |
| 16 — Play-off trụ hạng | | 8 | 2 | 1 | 5 | 12-18 | -6 | 7 | LLLLD |
| 17 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 2 | 5 | 5-16 | -11 | 5 | DLLLL |
| 18 — Xuống hạng | | 8 | 0 | 2 | 6 | 8-15 | -7 | 2 | LLLLD |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Vòng loại Champions League
- Dự Europa League (vòng league phase)
- Dự Conference League (vòng play-off)
- Play-off trụ hạng
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.