Le Havre
Pháp
Thứ hạng Ligue 1
Le Havre đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội tại Ligue 1, với 2 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Le Havre xếp hạng ra sao?
Sau 6 vòng, Le Havre mới gom được 2 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,3 điểm. Thành tích mùa 2026 là 2 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào.
Vị trí Le Havre so với phần còn lại của bảng
Vị trí thứ 18 đang nằm trong nhóm xuống hạng. Troyes đang hơn đội 2 điểm. Đội đầu bảng AS Monaco đang hơn 12 điểm.
Phong độ gần đây của Le Havre
Ba trận gần nhất của Le Havre: thua Lille 0-1, thắng US Boulogne Côte-d'Opale 6-1 và thua Toulouse 2-3. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Le Havre trên sân nhà so với sân khách
Le Havre nhận 3 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,0 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,3 bàn khi chơi ở nhà.
Chân sút chủ lực của Le Havre
Ally Samatta là người ghi nhiều bàn nhất cho Le Havre mùa 2026 với 2 bàn. Chân sút này đã đá 6 trận với 518 phút trên sân. Chừng ấy chiếm khoảng 50% số bàn của toàn đội.
Le Havre: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Le Havre là đội bóng Pháp, mùa 2026 thi đấu tại Ligue 1. Sức chứa của Stade Oceane là 25.181 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 2012.
Sức mạnh ghi bàn của Le Havre
Hàng thủ Le Havre đứng thứ 7 tại Ligue 1, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 17 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Le Havre đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp tại Ligue 1, Le Havre tiếp Auxerre trên sân Stade Oceane lúc 22h15 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Auxerre hiện đứng thứ 16 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Auxerre là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 5 | Ahmed Touba | Hậu vệ | Algeria |
| 6 | Junior Mwanga | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Amir Richardson | Tiền vệ | Morocco |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Felix Mambimbi | Tiền đạo | Thuỵ Sĩ |
| 12 | Elias Jelert | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ | Senegal |
| 15 | Ayumu Seko | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | Bỉ |
| 17 | Kaito Mizuta | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Joan Tincres | Tiền đạo | Pháp |
| 20 | Elysée Logbo | Tiền đạo | Pháp |
| 20 | Djibril Ouziad | Hậu vệ | Pháp |
| 23 | Vincent Sasso | Hậu vệ | Pháp |
| 24 | Guy-Noël Zohouri | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 25 | Ally Samatta | Tiền đạo | Tanzania |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ | Pháp |
| 27 | Enzo Koffi | Tiền đạo | Pháp |
| 29 | Stephan Zagadou | Hậu vệ | Pháp |
| 30 | Sota Nakamura | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ | Pháp |
| 33 | Hakim Dongopandji | Tiền đạo | Pháp |
| 37 | Mokrane Bentoumi | Tiền đạo | Algeria |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 40 | Alex Teixeira | Thủ môn | Pháp |
| 44 | Ismail Bouneb | Tiền vệ | Pháp |
| 50 | Paul Argney | Thủ môn | Pháp |
| 77 | Lionel Mpasi Nzau | Thủ môn | CHDC Congo |
| 78 | Daren Mosengo | Tiền vệ | Pháp |
| 93 | Gauthier Gallon | Thủ môn | Pháp |
| 97 | Mouhamed N'Diaye | Hậu vệ | Senegal |