
Junior Mwanga
Tiền vệ trung tâm ·
Le Havre
Chuyển nhượng và giá trị của Junior Mwanga
Dữ liệu chuyển nhượng của Junior Mwanga gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 6,4 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/7/2026 | RC Strasbourg | Le Havre | 1,5 triệu EUR |
| 1/7/2021 | Bordeaux U19 | FC Girondins de Bordeaux 2 | Không công bố |
| 1/7/2022 | FC Girondins de Bordeaux 2 | Bordeaux | Không công bố |
| 8/8/2023 | Bordeaux | RC Strasbourg | 10 triệu EUR |
| 31/1/2025 | RC Strasbourg | Le Havre | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Le Havre | RC Strasbourg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | RC Strasbourg | Nantes | Cho mượn |
| 2/2/2026 | Nantes | RC Strasbourg | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Junior Mwanga: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Junior Mwanga thuộc biên chế Le Havre, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Le Havre bắt đầu ngày 29/07/2026, khi anh đến từ RC Strasbourg với phí 1,5 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 15 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Le Havre. Hồ sơ hiện tại ở Le Havre ghi anh khoác áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2030.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2021, khi anh rời Bordeaux U19 sang FC Girondins de Bordeaux 2, năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2021 tại Ligue 1 cùng Bordeaux, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Bordeaux đón anh ngày 01/07/2022 từ FC Girondins de Bordeaux 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 38 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến RC Strasbourg ngày 08/08/2023 từ Bordeaux theo mức phí 10 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 65 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn và 6 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 135 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại Ligue 1 cùng Le Havre, với 1 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2023 tại Ligue 1 ở RC Strasbourg, với 1 bàn.
Junior Mwanga đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử Junior Mwanga
Sinh ngày 11/05/2003, Junior Mwanga là tiền vệ và hiện thuộc Le Havre. Trong đội hình Le Havre, anh mặc áo 6.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 11/5/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Le Havre
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Junior Mwanga
Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Junior Mwanga ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 54 phút.
- 5 Trận
- 268 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,03 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 1 Thẻ đỏ
- 6,48 Điểm trung bình
Phong độ Junior Mwanga các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Junior Mwanga thi đấu 268 phút, trung bình 54 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,48.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Lille | 1–0 | 21 | 0/0 | 6,9 |
| 19-09 | Toulouse | 3–2 | 20 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | Stade Brestois | 1–2 | 47 | 0/0 | 5,3 |
| 29-08 | Olympique Lyonnais | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 23-08 | AS Monaco | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
Thống kê sự nghiệp Junior Mwanga
Hồ sơ sự nghiệp của Junior Mwanga trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 3 bàn và 135 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nantes | 2025 | Ligue 1 | 15 | 1186 | 1 | 1 | 6,79 |
| RC Strasbourg | 2025 | Ligue 1 | 9 | 379 | 0 | 0 | 6,56 |
| RC Strasbourg | 2024 | Ligue 1 | 17 | 298 | 0 | 0 | 6,54 |
| Le Havre | 2024 | Ligue 1 | 11 | 954 | 1 | 2 | 6,80 |
| RC Strasbourg | 2023 | Ligue 1 | 29 | 1461 | 1 | 1 | 6,85 |
| Bordeaux | 2021 | Ligue 1 | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bordeaux | 2022 | Hạng Hai Pháp | 35 | 2282 | 0 | 1 | 6,91 |
| RC Strasbourg | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Le Havre | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Le Havre | 2026 | Ligue 1 | 4 | 247 | 0 | 0 | 6,38 |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 4 | 251 | 0 | 0 | 6,97 |
| RC Strasbourg | — | Coupe de France | 1 | 13 | 0 | 1 | 7,00 |
| Nantes | 25/26 | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| RC Strasbourg | 25/26 | Coupe de France | 3 | 10 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Junior Mwanga
- Junior Mwanga có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Junior Mwanga ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Junior Mwanga đang khoác áo đội bóng nào?
- Junior Mwanga hiện khoác áo Le Havre, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Junior Mwanga bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Junior Mwanga 23 tuổi (sinh ngày 11/05/2003), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Le Havre
Cập nhật lần cuối: 02:19 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.