Olympique Lyonnais
Pháp
Thứ hạng Cúp C2 Châu Âu
Olympique Lyonnais đang xếp thứ 12 trên tổng 36 đội tại Cúp C2 Châu Âu, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Olympique Lyonnais trên bảng xếp hạng Ligue 1
Olympique Lyonnais xếp thứ 4 tại Ligue 1 sau 6 trận. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Olympique Lyonnais hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Olympique Lyonnais và Paris FC đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Stade Rennais đang hơn đội 2 điểm. Đội đầu bảng AS Monaco đang hơn 3 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Olympique Lyonnais
Trung bình mỗi trận Olympique Lyonnais ghi 1,8 bàn và nhận 0,7 bàn. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Khung thành đội đang giữ tốt hơn kỳ vọng chừng 0,5 bàn mỗi trận.
Olympique Lyonnais thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Olympique Lyonnais tới kết quả thua RC Lens 1-2. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Sân nhà và giải đấu của Olympique Lyonnais
Olympique Lyonnais là đội bóng Pháp, mùa 2026 thi đấu tại Ligue 1. Sức chứa của Groupama Stadium là 59.186 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 2016. Đội thường được gọi ngắn là Lyon.
Khác biệt sân bãi của Olympique Lyonnais
Thành tích hai sân của Olympique Lyonnais là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,7 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Chân sút chủ lực của Olympique Lyonnais
Chân sút chủ lực của Olympique Lyonnais là Ernest Nuamah, tác giả của 3 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 27% số bàn đội ghi được. Cầu thủ này còn có 1 kiến tạo.
Trận kế tiếp của Olympique Lyonnais
Theo giờ Việt Nam, Olympique Lyonnais tiếp Nice trên sân Groupama Stadium lúc 01h45 ngày 19/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Nice là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Nice hiện đứng thứ 9 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | Slovakia |
| 2 | Mads Bidstrup | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 3 | Nicolás Tagliafico | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ | Mỹ |
| 7 | Ernest Nuamah | Tiền vệ | Ghana |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | Pavel Šulc | Tiền đạo | Séc |
| 11 | Keito Nakamura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 13 | Zachary Athekame | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 16 | Abner Vinícius | Hậu vệ | Brazil |
| 17 | Loïs Openda | Tiền đạo | Bỉ |
| 18 | Khalis Merah | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | Moussa Niakhaté | Hậu vệ | Senegal |
| 20 | Felix Bacher | Hậu vệ | Áo |
| 21 | Ruben Kluivert | Hậu vệ | Hà Lan |
| 22 | Clinton Mata | Hậu vệ | Angola |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ | Anh |
| 24 | Julien Duranville | Tiền đạo | Bỉ |
| 25 | Justin Bengui | Thủ môn | Pháp |
| 26 | Kaïl Boudache | Tiền đạo | Algeria |
| 30 | Yvann Konan | Thủ môn | Bờ Biển Ngà |
| 32 | Alejandro Gomes Rodriguez | Tiền đạo | Anh |
| 37 | Steeve Kango | Hậu vệ | Pháp |
| 39 | Mathys de Carvalho | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 40 | Rémy Descamps | Thủ môn | Pháp |
| 45 | Rémi Himbert | Tiền đạo | Pháp |
| 50 | Lassine Diarra | Thủ môn | Mali |
| 76 | Mohamed Ouédraogo | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 85 | Noham Kamara | Hậu vệ | Pháp |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ | Đan Mạch |