Paris FC
Pháp
Thứ hạng Ligue 1
Paris FC đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội tại Ligue 1, với 11 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Paris FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Paris FC ghi 1,3 bàn và nhận 0,7 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12.
Thành tích mùa 2026 của Paris FC
Paris FC có 11 điểm sau 6 vòng tại Ligue 1. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Paris FC thi đấu thế nào gần đây?
Paris FC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Lorient 0-1, thắng RC Strasbourg 2-1 và hoà Olympique Lyonnais 0-0. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 4 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Paris FC đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Paris FC tới AS Monaco ở ngôi đầu là 3 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là suất dự Cúp C2 Châu Âu.
Người ghi bàn nhiều nhất Paris FC mùa 2026
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Paris FC là Lassine Sinayoko với 4 pha lập công. Anh có 6 lần ra sân mùa 2026. Một mình anh đóng góp khoảng 50% số bàn đội ghi được.
Paris FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Paris FC 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,7 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Paris FC
Sân nhà của Paris FC, đội bóng Pháp, là Stade Jean Bouin. Người hâm mộ quen gọi đội là Paris. Stade Jean Bouin đón được 20.000 khán giả mỗi trận.
Trận kế tiếp của Paris FC
Ngày 18/10/2026, Paris FC tiếp Stade Rennais trên sân Stade Jean Bouin, bóng lăn lúc 22h15 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Stade Rennais là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 13 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | Đức |
| 3 | Emmanuel Mbemba | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Vincent Marchetti | Tiền vệ | Pháp |
| 5 | Moustapha Mbow | Hậu vệ | Senegal |
| 6 | Otávio | Hậu vệ | Brazil |
| 7 | Pablo Pagis | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Patrick Zabi | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 9 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo | Mali |
| 10 | Ilan Kebbal | Tiền vệ | Algeria |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 14 | Hamari Traoré | Hậu vệ | Mali |
| 15 | Luca Koleosho | Tiền đạo | Ý |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ | Mali |
| 18 | Omar Sissoko | Tiền đạo | Pháp |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ | Pháp |
| 20 | Maxime López | Tiền vệ | Pháp |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ | Pháp |
| 25 | Yoan Koré | Hậu vệ | Pháp |
| 27 | Moses Simon | Tiền đạo | Nigeria |
| 28 | Thibault De Smet | Hậu vệ | Bỉ |
| 31 | Samir Chergui | Hậu vệ | Algeria |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ | Pháp |
| 42 | Diego Coppola | Hậu vệ | Ý |
| 93 | Jonathan Ikoné | Tiền đạo | Pháp |