
Hamari Traoré
Hậu vệ phải ·
Paris FC
Hamari Traoré: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Hamari Traoré sinh ngày 27/01/1992, mang quốc tịch Mali; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Koninklijke Lierse Sportkring đón anh ngày 16/08/2013 từ Paris FC dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 53 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 13/14 tại VĐQG Bỉ cùng Koninklijke Lierse Sportkring, năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 16 lần. Ngày 01/07/2017, anh chuyển từ Stade de Reims sang Stade Rennais, phí 2,4 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 240 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 23 kiến tạo trong màu áo Stade Rennais.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 29 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 446 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 42 trận cho Mali, kèm 2 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại Ligue 1 ở Stade Rennais là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 10 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 14/15 tại VĐQG Bỉ cùng Koninklijke Lierse Sportkring, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Paris FC bắt đầu ngày 01/09/2025, khi anh đến từ Real Sociedad theo mức phí 4,5 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 24 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris FC. Trong đội hình Paris FC, anh khoác áo số 14, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hamari Traoré đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Hamari Traoré trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Koninklijke Lierse Sportkring. Riêng Stade Rennais chiếm 54% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Koninklijke Lierse Sportkring | 13/14 | VĐQG Bỉ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Koninklijke Lierse Sportkring | 14/15 | VĐQG Bỉ | 37 | 0 | 1 | 1 | — |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2025 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,00 |
| Stade Rennais | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 675 | 0 | 0 | 6,78 |
| Stade Rennais | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stade Rennais | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 263 | 0 | 0 | 6,87 |
| Real Sociedad | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Paris FC | 2025 | Ligue 1 | 19 | 1158 | 0 | 1 | 6,64 |
| Stade Rennais | 2022 | Ligue 1 | 31 | 2531 | 1 | 4 | 6,96 |
| Stade Rennais | 2021 | Ligue 1 | 35 | 2898 | 3 | 10 | 7,14 |
| Stade Rennais | 2020 | Ligue 1 | 35 | 3003 | 1 | 1 | 7,01 |
| Stade Rennais | 2019 | Ligue 1 | 27 | 2413 | 0 | 5 | 6,99 |
| Stade Rennais | 2018 | Ligue 1 | 36 | 2973 | 0 | 2 | 6,80 |
| Stade Rennais | 2017 | Ligue 1 | 31 | 2640 | 0 | 1 | 7,07 |
| Stade de Reims | 2015 | Ligue 1 | 33 | 2911 | 2 | 1 | 6,90 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 364 | 0 | 0 | 7,23 |
| Real Sociedad | 25/26 | La Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Sociedad | 24/25 | La Liga | 17 | 706 | 0 | 1 | 6,81 |
| Real Sociedad | 23/24 | La Liga | 32 | 2296 | 0 | 2 | 6,92 |
| Real Sociedad | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 530 | 0 | 0 | 7,07 |
| Stade Rennais | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,53 |
| Mali | 2025 | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 93 | 0 | 0 | 7,10 |
| Mali | — | Africa Cup of Nations 2025 | 5 | 480 | 1 | 1 | 7,22 |
| Stade de Reims | 2016 | Hạng Hai Pháp | 30 | 1835 | 2 | 0 | 6,89 |
| Stade Rennais | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 523 | 0 | 0 | 6,77 |
| Paris FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Mali | — | World Cup Qualification CAF | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Mali | 2025 | World Cup Qualification CAF | 2 | 180 | 0 | 1 | — |
| Mali | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| Mali | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mali | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris FC | 2026 | Ligue 1 | 5 | 252 | 0 | 0 | 6,90 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,05 |
| Real Sociedad | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 210 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Sociedad | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hamari Traoré là ai?
Hamari Traoré là hậu vệ mang quốc tịch Mali và đang thuộc biên chế Paris FC. Hợp đồng với Paris FC được ghi nhận đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 27/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Paris FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Hamari Traoré
Hamari Traoré thuộc biên chế Paris FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 1,5 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Số áo hiện tại là 14.
Thống kê Hamari Traoré mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Ligue 1 của Hamari Traoré: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,88. Mỗi trận anh có trung bình 68 phút trên sân.
- 5 Trận
- 342 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xA
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Hamari Traoré thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Hamari Traoré thi đấu 342 phút, trung bình 68 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 6,88.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Lorient | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 19-09 | RC Strasbourg | 2–1 | 54 | 0/0 | 7,2 |
| 12-09 | Olympique Lyonnais | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 06-09 | Olympique de Marseille | 2–3 | 96 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Nice | 3–0 | 12 | 0/0 | 6,8 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Hamari Traoré
Giá trị chuyển nhượng của Hamari Traoré được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,5 triệu EUR khi đang ở Paris FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | — | — | Tự do |
| 1/7/2012 | — | Paris FC | Tự do |
| 16/8/2013 | Paris FC | Koninklijke Lierse Sportkring | Tự do |
| 17/7/2015 | Koninklijke Lierse Sportkring | Stade de Reims | 900 nghìn EUR |
| 1/7/2017 | Stade de Reims | Stade Rennais | 2,4 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Stade Rennais | Real Sociedad | Tự do |
| 1/9/2025 | Real Sociedad | Paris FC | 4,5 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Hamari Traoré
Dữ liệu đội tuyển của Hamari Traoré, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 42 trận cho Mali.
Mali 42 trận 2 bàn Lần gần nhất: 9/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Hamari Traoré
- Hamari Traoré có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Hamari Traoré ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Hamari Traoré đang khoác áo đội bóng nào?
- Hamari Traoré hiện khoác áo Paris FC, mang áo số 14 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Hamari Traoré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hamari Traoré 34 tuổi (sinh ngày 27/01/1992), cao 175 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Paris FC
Cập nhật lần cuối: 07:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.