
Achraf Hakimi
Hậu vệ phải ·
Paris Saint-Germain
Câu lạc bộ và hợp đồng của Achraf Hakimi
Achraf Hakimi thi đấu cho Paris Saint-Germain tại Ligue 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 82 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến Paris Saint-Germain ngày 06/07/2021.
- Câu lạc bộ
- Paris Saint-Germain
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 06/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 82 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Achraf Hakimi mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Achraf Hakimi ra sân 5 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 76 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 1,05.
- 5 Trận
- 381 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,05 xG
- 0,57 xA
- 13 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,36 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Achraf Hakimi
Achraf Hakimi là hậu vệ 27 tuổi đang chơi cho Paris Saint-Germain. Số đo ghi nhận: cao 181 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 4/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Paris Saint-Germain
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 82 triệu EUR (ước tính)
Achraf Hakimi thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Achraf Hakimi thi đấu tổng cộng 381 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,36 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Le Mans | 3–1 | 72 | 0/0 | 7,1 |
| 13-09 | Stade Brestois | 0–1 | 39 | 0/0 | 6,8 |
| 04-09 | AS Monaco | 1–2 | 90 | 0/0 | 5,3 |
| 28-08 | Lille | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Stade Rennais | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,2 |
Sự nghiệp Achraf Hakimi theo mùa
Các đội Achraf Hakimi từng khoác áo theo dữ liệu gồm Inter, Paris Saint-Germain, Real Madrid và 1 đội khác. 57% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Paris Saint-Germain. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Morocco | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,93 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 37 | 2676 | 7 | 8 | 7,05 |
| Paris Saint-Germain | 2025 | Ligue 1 | 19 | 1374 | 2 | 2 | 6,77 |
| Paris Saint-Germain | 2024 | Ligue 1 | 27 | 2067 | 4 | 6 | 7,76 |
| Paris Saint-Germain | 2023 | Ligue 1 | 28 | 1931 | 4 | 5 | 7,34 |
| Paris Saint-Germain | 2022 | Ligue 1 | 29 | 2055 | 5 | 3 | 6,92 |
| Paris Saint-Germain | 2021 | Ligue 1 | 32 | 2490 | 4 | 6 | 6,93 |
| Morocco | — | Africa Cup of Nations 2025 | 5 | 480 | 2 | 0 | 7,62 |
| Real Madrid | 17/18 | La Liga | 17 | 757 | 2 | 0 | 6,99 |
| Real Madrid | 16/17 | La Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1154 | 1 | 6 | 6,78 |
| Paris Saint-Germain | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 17 | 1541 | 4 | 5 | 7,55 |
| Paris Saint-Germain | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 982 | 1 | 1 | 7,26 |
| Paris Saint-Germain | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 587 | 0 | 2 | 6,55 |
| Paris Saint-Germain | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 718 | 0 | 0 | 6,59 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 358 | 0 | 1 | 6,66 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 709 | 4 | 0 | 7,55 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 370 | 0 | 3 | 6,86 |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| Borussia Dortmund | 19/20 | Bundesliga | 33 | 2716 | 5 | 10 | 7,07 |
| Borussia Dortmund | 18/19 | Bundesliga | 27 | 1740 | 2 | 4 | 6,94 |
| Morocco | 2025 | Africa Cup of Nations 2025 | 6 | 326 | 0 | 1 | 7,45 |
| Morocco | — | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,53 |
| Morocco | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Morocco | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 633 | 0 | 1 | 7,17 |
| Morocco | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 570 | 1 | 2 | 6,90 |
| Paris Saint-Germain | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Paris Saint-Germain | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Morocco | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,23 |
| Morocco | — | World Cup Qualification CAF | 8 | 180 | 1 | 0 | 6,30 |
| Morocco | 2025 | World Cup Qualification CAF | 7 | 540 | 0 | 3 | 7,85 |
| Morocco | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2023 | Giao hữu quốc tế | 5 | 53 | 0 | 0 | 7,10 |
| Morocco | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| Morocco | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 188 | 1 | 1 | 8,00 |
| Morocco | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 221 | 0 | 3 | 7,43 |
| Paris Saint-Germain | 2026 | Ligue 1 | 4 | 309 | 0 | 0 | 6,17 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 240 | 1 | 0 | 6,70 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 131 | 0 | 0 | 6,83 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,65 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 4 | 270 | 0 | 1 | 7,77 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 5 | 377 | 1 | 1 | 7,60 |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 186 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 289 | 0 | 1 | 6,98 |
| Paris Saint-Germain | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 64 | 0 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Achraf Hakimi
Số liệu theo mùa của Achraf Hakimi bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Real Madrid, năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Paris Saint-Germain bắt đầu ngày 06/07/2021, khi anh đến từ Inter, phí 68 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 26 bàn và 38 kiến tạo qua 210 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Paris Saint-Germain. Tại Paris Saint-Germain, anh khoác áo số 2 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Ở mùa 16/17 tại La Liga, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2017, khi anh chuyển từ Real Madrid Castilla U21 sang Real Madrid, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Real Madrid, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 1 kiến tạo qua 29 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 16/17 đến mùa 17/18. Ngày 11/07/2018, anh rời Real Madrid sang Borussia Dortmund. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 82 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn và 17 kiến tạo trong màu áo Borussia Dortmund. Inter đón anh ngày 01/09/2020 từ Real Madrid theo mức phí 43 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 7 bàn cùng 9 kiến tạo sau 45 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Bên cạnh các CLB, anh có 83 trận cho Morocco, kèm 7 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Serie A ở Inter là mùa cao nhất trong dữ liệu với 7 bàn cùng 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 47 bàn và 65 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 366 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Achraf Hakimi
Dữ liệu chuyển nhượng của Achraf Hakimi gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 82 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Real Madrid Castilla U21 | Real Madrid | Không công bố |
| 11/7/2018 | Real Madrid | Borussia Dortmund | Không công bố |
| 30/6/2020 | Borussia Dortmund | Real Madrid | Không công bố |
| 1/9/2020 | Real Madrid | Inter | 43 triệu EUR |
| 6/7/2021 | Inter | Paris Saint-Germain | 68 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Achraf Hakimi và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Achraf Hakimi có 83 trận cho Morocco, trong đó có 7 bàn thắng.
Morocco 83 trận 7 bàn Lần gần nhất: 9/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Achraf Hakimi
- Achraf Hakimi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Achraf Hakimi hiện khoác áo Paris Saint-Germain, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Achraf Hakimi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Achraf Hakimi 27 tuổi (sinh ngày 04/11/1998), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Achraf Hakimi mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Achraf Hakimi có 0 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Paris Saint-Germain
Cập nhật lần cuối: 03:49 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.