Lorient
Pháp
Thứ hạng Ligue 1
Lorient đang xếp thứ 8 trên tổng 18 đội tại Ligue 1, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lorient là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Lorient, đội bóng Pháp, là Stade Yves Allainmat-Le Moustoir. Stade Yves Allainmat-Le Moustoir có 18.110 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1959.
Vị trí của Lorient mùa 2026
Lorient giữ vị trí thứ 8 mùa 2026. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Lorient thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Lorient thắng Paris FC 1-0 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Lorient
Khoảng cách từ Lorient tới AS Monaco ở ngôi đầu là 6 điểm.
Khác biệt sân bãi của Lorient
Thành tích hai sân của Lorient là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn trên sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Lorient
Lorient ghi 6 bàn và để thủng lưới 6 bàn mùa 2026. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 15.
Lorient đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, Lorient tiếp AS Monaco trên sân Stade Yves Allainmat-Le Moustoir lúc 22h15 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của AS Monaco là 3 thắng, 2 hoà. Đối thủ này đang đứng đầu với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Leroy | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Alec Georgen | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Montassar Talbi | Hậu vệ | Tunisia |
| 5 | Formose Mendy | Hậu vệ | Senegal |
| 7 | Bandiougou Fadiga | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ | Guadeloupe |
| 9 | Mohamed Bamba | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 10 | Isak Jensen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 11 | Théo Le Bris | Tiền vệ | Pháp |
| 15 | Aiyegun Tosin | Tiền đạo | Benin |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền đạo | Pháp |
| 18 | Ibrahima Baldé | Tiền đạo | Pháp |
| 19 | Souleymane Faye | Tiền đạo | Senegal |
| 20 | Dembo Sylla | Tiền vệ | Guinea |
| 21 | Bingourou Kamara | Thủ môn | Senegal |
| 30 | Srđan Kuzmić | Hậu vệ | Slovenia |
| 31 | Samir Haribou | Tiền đạo | Pháp |
| 32 | Nathaniel Adjei | Hậu vệ | Ghana |
| 33 | Gabin Bernardeau | Tiền đạo | Pháp |
| 35 | Daniel Semedo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 42 | Mamadou Koné | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 43 | Arsène Kouassi | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 55 | Nosa Edward Obaretin | Hậu vệ | Ý |
| 62 | Arthur Avom Ebong | Tiền vệ | Cameroon |
| 72 | Noah Mbamba | Tiền vệ | CHDC Congo |
| 77 | Panos Katseris | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 95 | Isaak Touré | Hậu vệ | Pháp |