Auxerre
Pháp
Thứ hạng Ligue 1
Auxerre đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội tại Ligue 1, với 6 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Auxerre mùa 2026
Auxerre đang ở nhóm play-off trụ hạng với 6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Auxerre
Vị trí thứ 16 đang nằm trong nhóm play-off trụ hạng. Troyes bám sát với khoảng cách 2 điểm. Ngôi đầu của AS Monaco còn xa 8 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Auxerre
Hai vòng vừa rồi, Auxerre thua Stade Rennais 1-4 và thắng Clermont Foot 4-3. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Khác biệt sân bãi của Auxerre
Auxerre nhận 4 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 12 bàn.
Chân sút chủ lực của Auxerre
Cameron Archer là người ghi nhiều bàn nhất cho Auxerre mùa 2026 với 3 bàn. Anh ra sân 3 trận mùa 2026, tổng cộng 254 phút. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 38%.
Hồ sơ đội bóng Auxerre
Auxerre lấy Stade de l'Abbé-Deschamps ở Auxerre làm sân nhà. Đây là một đại diện của bóng đá Pháp. Sức chứa của Stade de l'Abbé-Deschamps là 18.541 chỗ, công trình đi vào hoạt động từ năm 1918.
Auxerre tấn công, phòng ngự ra sao?
Auxerre ghi 8 bàn và để thủng lưới 16 bàn mùa 2026. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm.
Auxerre gặp ai ở vòng tới?
Auxerre sẽ làm khách của Le Havre trên sân Stade Oceane vào lúc 22h15 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Le Havre là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 18 với 2 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Abdel-Malik Fellice | Tiền vệ | Pháp |
| - | Ismaël Sidibé | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Paul Nardi | Thủ môn | Pháp |
| 3 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo | Guadeloupe |
| 4 | Axel Tuanzebe | Hậu vệ | CHDC Congo |
| 5 | Kévin Danois | Tiền vệ | Pháp |
| 8 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | Cameron Archer | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Danny Namaso | Tiền đạo | Cameroon |
| 11 | Eros Maddy | Tiền đạo | Hà Lan |
| 13 | Telli Siwe | Hậu vệ | Pháp |
| 15 | Christ Makosso | Hậu vệ | Cộng hòa Congo |
| 15 | Ackah-Tidiane Thiongane-Zoukrou | Hậu vệ | Pháp |
| 17 | Pierre Ekwah | Tiền vệ | Pháp |
| 18 | Assane Dioussé | Tiền vệ | Senegal |
| 20 | Sinaly Diomandé | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 21 | Romain Faivre | Tiền vệ | Pháp |
| 22 | Fredrik Oppegård | Hậu vệ | Na Uy |
| 23 | Mamadou Diop | Thủ môn | Mauritania |
| 24 | Bryan Okoh | Hậu vệ | Thuỵ Sĩ |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ | Senegal |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ | Ghana |
| 31 | Ryan Rodin | Tiền đạo | Pháp |
| 32 | Rayan Mandengue | Tiền vệ | Cameroon |
| 34 | Lamfia Dioubaté | Tiền vệ | Pháp |
| 35 | Elikya Legros | Hậu vệ | Pháp |
| 36 | Tidiane Devernois | Tiền vệ | Pháp |
| 37 | Louis Mezerette | Thủ môn | Pháp |
| 38 | Alvin Petit Dol | Hậu vệ | Pháp |
| 41 | Yvan Zaddy | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 44 | Mamoudou Cissokho | Tiền đạo | Pháp |
| 45 | Salimou Danfakha | Hậu vệ | Pháp |
| 46 | Arthur Piedfort | Tiền vệ | Bỉ |
| 47 | Youssef Khoudda | Tiền đạo | Morocco |
| 49 | Xiangxin Wei | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 77 | Aristide Zossou | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 93 | Sekou Fofana | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |