
Patrik Carlgren
Thủ môn ·
Nantes
Câu chuyện sự nghiệp Patrik Carlgren
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Patrik Carlgren là ngày 01/01/2012, khi anh gia nhập IK Brage — năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 15/07/2013, anh từ IK Brage chuyển tới AIK. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 110 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AIK. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về AIK tại VĐQG Thuỵ Điển ở mùa 2013, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Ngày 08/07/2018, anh từ Konyaspor chuyển tới Randers FC dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 207 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Randers FC.
Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 429 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 18/19 tại VĐQG Đan Mạch ở Randers FC, với 37 lần, năm anh tròn 26 tuổi.
Thống kê sự nghiệp Patrik Carlgren
Hồ sơ sự nghiệp của Patrik Carlgren trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2013 tại AIK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Konyaspor | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| AIK | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Konyaspor | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | 2025 | Ligue 1 | 33 | 188 | 0 | 0 | 7,37 |
| Nantes | 2024 | Ligue 1 | 31 | 416 | 0 | 0 | 7,30 |
| AIK | 2013 | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 2014 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 2015 | VĐQG Thuỵ Điển | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| AIK | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 270 | 0 | 0 | 6,65 |
| Nantes | 2026 | Hạng Hai Pháp | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Nordsjælland | 16/17 | VĐQG Đan Mạch | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 37 | 180 | 0 | 0 | — |
| Randers FC | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 2729 | 0 | 0 | 6,75 |
| Randers FC | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 2790 | 0 | 0 | 6,80 |
| Randers FC | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 32 | 2880 | 0 | 0 | 7,01 |
| Randers FC | 22/23 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 2766 | 0 | 0 | 7,23 |
| Randers FC | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 33 | 2970 | 0 | 0 | 7,06 |
| Randers FC | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,00 |
| Nantes | 25/26 | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Patrik Carlgren
1 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp mang về cho Patrik Carlgren 4 pha cứu thua sau 90 phút. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,10.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 4 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Patrik Carlgren
Dữ liệu chuyển nhượng của Patrik Carlgren gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 390 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/9/2026 | No team | Nantes | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2012 | — | IK Brage | Không công bố |
| 15/7/2013 | IK Brage | AIK | Không công bố |
| 10/2/2017 | AIK | FC Nordsjælland | Tự do |
| 7/7/2017 | FC Nordsjælland | Konyaspor | Tự do |
| 8/7/2018 | Konyaspor | Randers FC | Tự do |
| 30/8/2024 | Randers FC | Nantes | Tự do |
| 1/7/2026 | Nantes | No team | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Patrik Carlgren
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 8/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Nantes
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Patrik Carlgren đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Nantes
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 10/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Patrik Carlgren
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Stade de Reims | 0–0 | 90 | 7,1 |
| 19-09 | US Boulogne Côte-d'Opale | 1–2 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Sochaux | 1–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Patrik Carlgren
- Patrik Carlgren bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrik Carlgren 34 tuổi (sinh ngày 08/01/1992), cao 188 cm.
- Patrik Carlgren bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Patrik Carlgren bắt 1 trận với 4 pha cứu thua và để thủng lưới 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Nantes
Cập nhật lần cuối: 00:59 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.