
Neco Williams
Hậu vệ ·
Nottingham Forest
Chặng đường sự nghiệp Neco Williams
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Neco Williams là ngày 01/01/2020, khi anh chuyển từ Liverpool U21 sang Liverpool FC — năm anh tròn 19 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở Liverpool FC tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 15 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Liverpool FC được ghi bằng 85 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 kiến tạo.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn và 15 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 277 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 52 trận trong màu áo Wales, kèm 2 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Ngoại Hạng Anh cùng Nottingham Forest, với 2 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 21/22 tại Hạng Nhất Anh cùng Fulham, khi anh ghi 2 bàn, năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Nottingham Forest ngày 10/07/2022 từ Liverpool FC với phí 20 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có 6 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 bàn và 9 kiến tạo qua 177 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Nottingham Forest. Tại Nottingham Forest, anh khoác áo số 3 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Hành trình sự nghiệp của Neco Williams
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Neco Williams có tên trong danh sách thi đấu 277 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 6 bàn qua 277 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 19/20 tại Liverpool FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nottingham Forest | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3206 | 2 | 3 | 6,89 |
| Nottingham Forest | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2599 | 1 | 3 | 7,03 |
| Nottingham Forest | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1665 | 0 | 1 | 6,80 |
| Nottingham Forest | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1895 | 1 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 9 | 0 | 1 | 7,20 |
| Liverpool FC | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 248 | 0 | 0 | 6,66 |
| Liverpool FC | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 230 | 0 | 0 | 6,94 |
| Nottingham Forest | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 1046 | 0 | 1 | 7,12 |
| Liverpool FC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,50 |
| Liverpool FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 189 | 0 | 1 | 7,13 |
| Fulham | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 14 | 1198 | 2 | 2 | 7,24 |
| Wales | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,83 |
| Nottingham Forest | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 615 | 1 | 1 | 7,13 |
| Wales | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 676 | 0 | 0 | 7,12 |
| Wales | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 258 | 1 | 1 | 7,04 |
| Wales | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 298 | 0 | 0 | 6,72 |
| Wales | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 2 | 7,27 |
| Wales | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 137 | 0 | 0 | 6,05 |
| Wales | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wales | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 124 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wales | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,55 |
| Wales | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 267 | 0 | 1 | 7,03 |
| Liverpool FC | 19/20 | FA Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,60 |
| Liverpool FC | 20/21 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fulham | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,80 |
| Nottingham Forest | 22/23 | FA Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 5,60 |
| Nottingham Forest | 23/24 | FA Cup | 5 | 292 | 0 | 0 | 6,88 |
| Nottingham Forest | 24/25 | FA Cup | 3 | 188 | 0 | 0 | 7,17 |
| Nottingham Forest | 25/26 | FA Cup | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,50 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,40 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 4 | 205 | 0 | 1 | 6,85 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 4 | 223 | 0 | 1 | 7,22 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nottingham Forest | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 79 | 0 | 0 | 7,00 |
| Nottingham Forest | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,28 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Neco Williams
Neco Williams thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Wales của Nottingham Forest. Ràng buộc hợp đồng với Nottingham Forest kéo dài đến 30/06/2029. Neco Williams sinh ngày 13/04/2001, hiện 25 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 13/4/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Wales
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Nottingham Forest
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Neco Williams đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 25, Neco Williams là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Nottingham Forest. Dữ liệu định giá anh khoảng 26 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Nottingham Forest
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 10/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Neco Williams thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 6 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh, Neco Williams đóng góp 0 bàn. Anh được chấm trung bình 7,27 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 6 Trận
- 540 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,44 xG
- 0,81 xA
- 9 Sút
- 9 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,27 Điểm trung bình
Phong độ Neco Williams các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Neco Williams đạt điểm trung bình 7,38 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Crystal Palace | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 19-09 | Coventry City | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 12-09 | Aston Villa | 1–2 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Liverpool FC | 2–2 | 90 | 0/0 | 8,9 |
Lịch sử chuyển nhượng Neco Williams
Giá trị chuyển nhượng của Neco Williams được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 26 triệu EUR khi đang ở Nottingham Forest (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2020 | Liverpool U21 | Liverpool FC | Không công bố |
| 31/1/2022 | Liverpool FC | Fulham | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Fulham | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2022 | Liverpool FC | Nottingham Forest | 20 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Neco Williams
Neco Williams ghi 2 bàn sau 52 trận cho Wales, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Wales 52 trận 2 bàn Lần gần nhất: 6/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Neco Williams
- Thành tích ghi bàn của Neco Williams mùa 26/27 ra sao?
- Neco Williams ra sân 6 trận mùa 26/27 tại Ngoại Hạng Anh và ghi 0 bàn.
- Neco Williams đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nottingham Forest là CLB hiện tại của Neco Williams, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Neco Williams bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Neco Williams 25 tuổi (sinh ngày 13/04/2001), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Nottingham Forest
Cập nhật lần cuối: 22:20 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.