
Kasper Dolberg
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Kasper Dolberg
Thống kê mùa 2026 tại Eredivisie của Kasper Dolberg: 6 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,98. Thời lượng trung bình mỗi trận là 55 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEredivisie | Ajax | 6 | 329 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Ajax | 3 | 194 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2025Eredivisie | Ajax | 24 | 1.195 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,59 |
| 2025UEFA Champions League | Ajax | 5 | 258 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2025Jupiler Pro League | Anderlecht | 3 | 122 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Anderlecht | 2 | 273 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,27 |
| 2025KNVB Beker | Ajax | 1 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Jupiler Pro League | Anderlecht | 32 | 2.362 | 18 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,12 |
| 2024Cup | Anderlecht | 15 | 403 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,61 |
| 2024UEFA Europa League | Anderlecht | 9 | 398 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,81 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Denmark | 1 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 8,50 |
| 2024UEFA Nations League | Denmark | 5 | 230 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2024Friendlies | Denmark | 4 | 113 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Euro Championship | Denmark | 2 | 43 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,45 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Denmark | 1 | 61 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Kasper Dolberg
Kasper Dolberg mang áo số 9 của Ajax và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi Kasper Dolberg chào đời ngày 06/10/1997, tức 29 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 187 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 6/10/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Ajax
CLB hiện tại của Kasper Dolberg
Câu chuyện sự nghiệp Kasper Dolberg
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Kasper Dolberg là ngày 29/08/2019, khi anh chuyển từ Ajax sang Nice — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Ajax, nơi anh đến ngày 02/09/2025 từ Anderlecht. Ở mùa 2026 tại Eredivisie, anh có 6 lần ra sân, ghi 2 bàn. Trong đội hình Ajax, anh mang áo số 9.
Kasper Dolberg chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Kasper Dolberg gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Nice sang Anderlecht ngày 07/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/9/2025 | Anderlecht | Ajax | Không công bố |
| 7/7/2023 | Nice | Anderlecht | Không công bố |
| 2/1/2023 | Nice | 1899 Hoffenheim | Không công bố |
| 1/9/2022 | Nice | Sevilla | Không công bố |
| 29/8/2019 | Ajax | Nice | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Kasper Dolberg theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ajax | 2025 – 2026 | 39 | 2.050 | 8 | 6 |
| Anderlecht | 2024 – 2025 | 61 | 3.558 | 23 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Denmark | 2024 – 2025 | 13 | 537 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Kasper Dolberg
- Thành tích ghi bàn của Kasper Dolberg mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Eredivisie ghi nhận Kasper Dolberg có 2 bàn qua 6 trận và có 3 kiến tạo.
- Kasper Dolberg đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kasper Dolberg hiện khoác áo Ajax, mang áo số 9.
- Kasper Dolberg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Kasper Dolberg 29 tuổi (sinh ngày 06/10/1997), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.