TSG Hoffenheim
Đức
Thứ hạng Cúp C2 Châu Âu
TSG Hoffenheim đang xếp thứ 31 trên tổng 36 đội tại Cúp C2 Châu Âu, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim xếp thứ 17 trong số 18 đội tại Bundesliga. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,6 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 4 thua và chưa hoà trận nào.
Khoảng cách của TSG Hoffenheim với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ TSG Hoffenheim tới SC Freiburg ở ngôi đầu là 10 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm xuống hạng. Muốn vượt 1. FC Union Berlin, đội cần bù 1 điểm.
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
Trận gần nhất, TSG Hoffenheim thua Hamburger SV 2-3 trên sân nhà. Mạch thua hiện kéo dài 3 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Sân nhà và giải đấu của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim góp mặt tại Bundesliga mùa 26/27. Đội bóng này đến từ Đức. PreZero Arena được khánh thành năm 2009, sức chứa 30.150 chỗ.
Chân sút chủ lực của TSG Hoffenheim
Người lập công nhiều nhất trong màu áo TSG Hoffenheim là Adam Daghim với 2 pha lập công. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 2 đường kiến tạo. Chân sút này đã đá 5 trận với 421 phút trên sân.
Hàng công và hàng thủ TSG Hoffenheim
Hàng công TSG Hoffenheim đứng thứ 9 tại Bundesliga với 1,8 bàn mỗi trận. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −4.
Đối thủ kế tiếp của TSG Hoffenheim
Ngày 18/10/2026, TSG Hoffenheim làm khách của Borussia M'gladbach trên sân Borussia-Park, bóng lăn lúc 22h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Borussia M'gladbach là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Borussia M'gladbach bước vào trận khi đứng thứ 18 và chưa có điểm nào.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | Đức |
| 2 | Robin Hranáč | Hậu vệ | Séc |
| 4 | Sean Dulic | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Ozan Kabak | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ | Kosovo |
| 8 | Patrick Wimmer | Tiền vệ | Áo |
| 9 | Max Moerstedt | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Adam Hložek | Tiền đạo | Séc |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo | Kosovo |
| 11 | Jykese Fields | Tiền đạo | Đức |
| 13 | Bernardo | Hậu vệ | Brazil |
| 13 | Tristan Spranger | Hậu vệ | Đức |
| 14 | Adam Daghim | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 15 | Valentin Gendrey | Hậu vệ | Pháp |
| 16 | Luis Engelns | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Nathan De Cat | Tiền vệ | Bỉ |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ | Hà Lan |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo | Đức |
| 19 | Oskar Hencke | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Bambasé Conté | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Albian Hajdari | Hậu vệ | Kosovo |
| 22 | Alexander Prass | Tiền vệ | Áo |
| 23 | Alex Honajzer | Tiền vệ | Séc |
| 27 | Andrej Kramarić | Tiền đạo | Croatia |
| 28 | Koki Machida | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 29 | Natnael Abraha | Hậu vệ | Đức |
| 32 | Cajetan Lenz | Tiền vệ | Đức |
| 34 | Vladimír Coufal | Hậu vệ | Séc |
| 34 | Nico Biedermann | Thủ môn | Đức |
| 36 | Lukas Petersson | Thủ môn | Iceland |
| 37 | Luca Philipp | Thủ môn | Đức |
| 39 | Mats Rots | Hậu vệ | Hà Lan |
| 44 | Maxime Ndong Penda | Hậu vệ | Đức |