OFI Crete thắng TSG Hoffenheim 2-0 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 23:45 ngày 17/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Pagritio.
Dự đoán nhanh
-
OFI Crete 13% - Hòa 19%
-
TSG Hoffenheim 69%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng69%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
33% Kiểm soát bóng 67%
9 Dứt điểm 21
4 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 |
| 30 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 |
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
Chơi hay nhất
- 8,8 Nikolaos Christogeorgos OFI Crete
- 7,9 Georgios Kanellopoulos OFI Crete
- 7,7 Wouter Burger TSG Hoffenheim
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 69%
OFI Crete 13% Hòa 19% 69% TSG Hoffenheim
xG dự kiến 1.71 - 1.30
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.581%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: TSG Hoffenheim (69%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 8.40 (kèo tăng) | 5.17 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 8.00 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 8.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 8.00 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 7.50 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 1.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 6.97 | 4.50 | 1.40 |
| Nguồn 12 | 7.10 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 7.50 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 7.40 (kèo giảm) | 5.20 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 7.25 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 1.40 |
| Nguồn 17 | 7.00 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) | 1.40 |
| Nguồn 18 | 7.70 | 4.76 | 1.40 |
| Nguồn 19 | 6.90 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) | 1.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 7.30 (kèo tăng) | 5.10 (kèo tăng) | 1.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 8.14 (kèo tăng) | 5.28 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 7.14 (kèo tăng) | 4.84 (kèo tăng) | 1.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 8.00 | 5.00 | 1.37 |
| Nguồn 27 | 7.50 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) | 1.36 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.50 | 5.00 | 1.38 |
Thống kê trận đấu
1.17 1.46 xG (bàn kỳ vọng)
33% 67% Kiểm soát bóng
9 21 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
4 8 Phạt góc
8 23 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 T. Nuss -
8 G. Kanellopoulos -
21 G. Apostolakis -
17 B. Gonzalez -
9 A. Leya Iseka -
1 K. Lilo -
13 P. Katsikas -
16 C. Sielis -
90 P. Kenourgiakis -
6 Z. Karachalios -
30 T. Romano -
46 G. Theodosoulakis
Dự bị
-
28 K. Machida -
20 B. Conté -
27 A. Kramarić -
14 A. Daghim -
11 F. Asllani -
36 L. Petersson -
37 L. Philipp -
2 R. Hranáč -
15 V. Gendrey -
22 A. Prass -
32 C. Lenz -
9 M. Moerstedt
Chơi hay nhất
8,8 Nikolaos Christogeorgos OFI Crete
5 lần cứu thua · 2 lần tắc bóng
7,9 Georgios Kanellopoulos OFI Crete
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,7 Wouter Burger TSG Hoffenheim
4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
OFI Crete
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Nikolaos Christogeorgos TM | 90' | 8,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/43 | 0 | 2 | 5 |
| 15 Achilleas Poungouras HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/15 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Krešimir Krizmanić HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/33 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Konstantinos Kostoulas HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 18/26 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Borja Gonzalez HV DB | 10' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 1/3 | 2 | 2 | 0 |
| 3 Nikolaos Athanasiou TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 12/19 | 2 | 6 | 0 |
| 14 Athanasios Androutsos C TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/19 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Lorenzo Dickmann TV | 80' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 13/22 | 0 | 1 | 0 |
| 41 Andreas Bouchalakis TV | 70' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 23/27 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Georgios Kanellopoulos TV DB | 20' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 4/4 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Giannis Apostolakis TV DB | 20' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Kenan Kodro TĐ | 80' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 4/11 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Aitor Cantalapiedra TĐ | 70' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Taxiarchis Fountas TĐ | 60' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 6/13 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Thiago Nuss TĐ DB | 30' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Aaron Leya Iseka TĐ DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
TSG Hoffenheim
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oliver Baumann C TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Ozan Kabak HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 62/69 | 0 | 1 | 0 |
| 34 Vladimír Coufal HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 39/46 | 4 | 1 | 0 |
| 39 Mats Rots HV | 67' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 38/42 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Koki Machida HV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 36/42 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Albian Hajdari HV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 42/51 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Wouter Burger TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 2/5 | 46/51 | 4 | 3 | 0 |
| 7 Leon Avdullahu TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 50/54 | 0 | 4 | 0 |
| 10 Adam Hložek TV | 75' | 6,6 | 0 | 0 | 1/7 | 15/18 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Nathan De Cat TV | 60' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Patrick Wimmer TV | 60' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 21/28 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Bambasé Conté TV DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Tim Lemperle TĐ | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 1/3 | 26/37 | 3 | 2 | 0 |
| 27 Andrej Kramarić TĐ DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Adam Daghim TĐ DB | 23' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Fisnik Asllani TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
23'
V. Coufal Phạm lỗi
A. Cantalapiedra 1-0 kiến tạo: K. Kodro
30'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: K. Machida, ra: A. Hajdari
53'
N. D. Cat Phạm lỗi
A. Androutsos Phạm lỗi
56'
vào: T. Nuss, ra: T. Fountas
60'
60'
vào: A. Kramarić, ra: N. D. Cat
63'
K. Machida Phạm lỗi
A. Cantalapiedra Phạm lỗi
64'
vào: G. Kanellopoulos, ra: A. Bouchalakis
70'
vào: G. Apostolakis, ra: A. Cantalapiedra
70'
75'
vào: F. Asllani, ra: A. Hložek
vào: A. Leya Iseka, ra: K. Kodro
80'
vào: B. Gonzalez, ra: L. Dickmann
80'
G. Kanellopoulos 2-0 kiến tạo: B. Gonzalez
84'
Kết thúc trận · 2-0