Crystal Palace
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Europa League
Crystal Palace đang xếp thứ 2 trên tổng 36 đội, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Crystal Palace
Crystal Palace là một đội bóng Anh. Selhurst Park được khánh thành năm 1924, sức chứa 25.456 chỗ.
Thành tích mùa 26/27 của Crystal Palace
Crystal Palace đang đứng thứ 12 trong số 20 đội tại Ngoại Hạng Anh. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Crystal Palace qua những vòng vừa qua
Gần đây Crystal Palace thắng Nottingham Forest 3-1 trên sân nhà và thua Bristol City 0-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Crystal Palace hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Crystal Palace đang hơn Manchester United 1 điểm. Ngôi đầu của Manchester City còn xa 11 điểm. Muốn vượt Newcastle United, đội cần bù 1 điểm.
Crystal Palace chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Crystal Palace thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Chân sút chủ lực của Crystal Palace
Chân sút chủ lực của Crystal Palace là Tyrick Mitchell, tác giả của 2 bàn. Chân sút này đã đá 6 trận với 511 phút trên sân.
Hàng công và hàng thủ Crystal Palace
Crystal Palace ghi 9 bàn và để thủng lưới 12 bàn mùa 26/27. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Lịch thi đấu sắp tới của Crystal Palace
Trận kế tiếp tại Ngoại Hạng Anh, Crystal Palace làm khách của Brighton & Hove Albion trên sân American Express Stadium lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Brighton & Hove Albion hiện đứng thứ 3 với 13 điểm. Brighton & Hove Albion có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nathanael James Kalembo | Hậu vệ | Anh |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | Anh |
| 3 | Tyrick Mitchell | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Axel Disasi | Hậu vệ | Pháp |
| 6 | Jaydee Canvot | Hậu vệ | Pháp |
| 7 | Ismaïla Sarr | Tiền đạo | Senegal |
| 8 | Jefferson Lerma | Tiền vệ | Colombia |
| 9 | Eddie Nketiah | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Yéremy Pino | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | Dwight McNeil | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Zavier Gozo | Tiền vệ | Mỹ |
| 14 | Jean-Philippe Mateta | Tiền đạo | Pháp |
| 16 | Charlie Walker-Smith | Hậu vệ | Wales |
| 17 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Honest Ahanor | Hậu vệ | Ý |
| 22 | Jørgen Strand Larsen | Tiền đạo | Na Uy |
| 23 | Quinten Timber | Tiền vệ | Hà Lan |
| 24 | Darío Osorio | Tiền vệ | Chile |
| 25 | Anan Khalaili | Tiền vệ | Israel |
| 26 | Chris Richards | Hậu vệ | Mỹ |
| 28 | Cheick Doucouré | Tiền vệ | Mali |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 30 | Óscar Mingueza | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Remi Matthews | Thủ môn | Anh |
| 33 | Ben Chilwell | Hậu vệ | Anh |
| 34 | Chadi Riad | Hậu vệ | Morocco |
| 38 | Caleb Kporha | Hậu vệ | Anh |
| 41 | Harry Lee | Thủ môn | Anh |
| 43 | Sebastian Williams | Tiền vệ | Anh |
| 44 | Walter Benítez | Thủ môn | Argentina |
| 47 | Adler Nascimento | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 54 | Dean Benamar | Hậu vệ | Anh |
| 58 | Chuks Okoli | Tiền vệ | Anh |
| 60 | George King | Tiền vệ | Ireland |
| 64 | Amaari Sealey | Tiền vệ | Anh |
| 81 | Lucca Benetton | Thủ môn | Anh |
| 86 | Joel Drakes-Thomas | Tiền vệ | Anh |