
Kenan Kodro
Tiền đạo ·
OFI Crete
Kenan Kodro: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh rời Real Sociedad U19 sang Real Sociedad B, năm anh bước sang tuổi 18. Osasuna đón anh ngày 12/07/2014 từ Real Sociedad B theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 14 bàn và 3 kiến tạo sau 86 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở Osasuna tại Hạng Hai Tây Ban Nha, nơi anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. 1. FSV Mainz 05 đón anh ngày 01/07/2017 từ Osasuna với phí 1,8 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 11 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 31 bàn cùng 4 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 291 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại La Liga cùng Osasuna, với 7 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Chặng hiện tại gắn với OFI Crete, nơi anh đến ngày 29/08/2026 từ Ferencváros TC. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh có 5 lần ra sân, ghi 2 bàn. Trong đội hình OFI Crete, anh mang áo số 19, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Tiểu sử Kenan Kodro
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 19/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- OFI Crete
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Kenan Kodro đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- OFI Crete
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 29/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Kenan Kodro mùa 26/27
- 5 Trận
- 270 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,45 xG
- 0,48 xA
- 5 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,92 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Kenan Kodro
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | AEK Athens | 3–0 | 78 | 0/0 | 6,2 |
| 20-09 | Asteras Aktor | 2–2 | 32 | 0/0 | 6,2 |
| 12-09 | Olympiacos FC | 0–1 | 70 | 1/0 | 7,4 |
| 06-09 | AE Kifisia | 2–0 | 66 | 0/0 | 7,1 |
| 30-08 | Aris Thessaloniki | 2–1 | 24 | 1/0 | 7,7 |
Sự nghiệp Kenan Kodro theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 17/18 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC København | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 6 | 0 | 0 | 6,50 |
| Gaziantep FK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 779 | 2 | 0 | 6,58 |
| Athletic Club | 20/21 | La Liga | 13 | 46 | 1 | 0 | 6,83 |
| Real Valladolid | 20/21 | La Liga | 15 | 458 | 0 | 0 | 6,53 |
| Athletic Club | 19/20 | La Liga | 19 | 375 | 1 | 0 | 6,61 |
| Athletic Club | 18/19 | La Liga | 13 | 162 | 1 | 0 | 6,60 |
| Osasuna | 16/17 | La Liga | 30 | 1466 | 7 | 1 | 6,76 |
| 1. FSV Mainz 05 | 17/18 | Bundesliga | 11 | 227 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC København | 18/19 | VĐQG Đan Mạch | 14 | 53 | 1 | 0 | — |
| Videoton FC Fehérvár | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 27 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ferencváros TC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| OFI Crete | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 192 | 2 | 0 | 7,10 |
| Ferencváros TC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 25 | 1 | 0 | 7,70 |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 210 | 1 | 0 | 7,10 |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bosnia & Herzegovina | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bosnia & Herzegovina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Osasuna | 14/15 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 18 | 0 | 1 | 1 | — |
| Osasuna | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 35 | 932 | 6 | 1 | 6,86 |
| Real Zaragoza | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 1782 | 7 | 0 | 6,71 |
| OFI Crete | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 80 | 0 | 1 | 7,00 |
| Ferencváros TC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,65 |
| Osasuna | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Osasuna | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,60 |
| Athletic Club | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 11 | 1 | 0 | 7,60 |
| Real Zaragoza | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Kenan Kodro
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/8/2026 | Ferencváros TC | OFI Crete | Không công bố |
| 1/7/2011 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Không công bố |
| 1/2/2012 | Real Sociedad B | Lagun Onak | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Lagun Onak | Real Sociedad B | Trở lại sau cho mượn |
| 12/7/2014 | Real Sociedad B | Osasuna | Tự do |
| 1/7/2017 | Osasuna | 1. FSV Mainz 05 | 1,8 triệu EUR |
| 14/2/2018 | 1. FSV Mainz 05 | Grasshopper Club Zürich | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Grasshopper Club Zürich | 1. FSV Mainz 05 | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2018 | 1. FSV Mainz 05 | FC København | 1,6 triệu EUR |
| 31/1/2019 | FC København | Athletic Club | 900 nghìn EUR |
| 28/1/2021 | Athletic Club | Real Valladolid | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Real Valladolid | Athletic Club | Trở lại sau cho mượn |
| 24/8/2021 | Athletic Club | Videoton FC Fehérvár | Tự do |
| 6/1/2024 | Videoton FC Fehérvár | Ferencváros TC | 600 nghìn EUR |
| 30/7/2024 | Ferencváros TC | Gaziantep FK | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Gaziantep FK | Ferencváros TC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Ferencváros TC | Real Zaragoza | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Real Zaragoza | Ferencváros TC | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu OFI Crete
Cập nhật lần cuối: 14:09 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.