Aris Thessaloniki
Hy Lạp
Thứ hạng VĐQG Hy Lạp
Aris Thessaloniki đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội tại VĐQG Hy Lạp, với 10 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Aris Thessaloniki đứng thứ mấy tại VĐQG Hy Lạp?
Aris Thessaloniki xếp thứ 6 tại VĐQG Hy Lạp sau 6 trận. Đội có 3 thắng, 1 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Aris Thessaloniki hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Aris Thessaloniki nằm giữa OFI Crete và POT Iraklis. Ngôi đầu của Panathinaikos FC còn xa 5 điểm.
Aris Thessaloniki ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Aris Thessaloniki đang là −4. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm. Đội ghi ít hơn chỉ số kỳ vọng khoảng 0,5 bàn mỗi trận.
Phong độ gần đây của Aris Thessaloniki
Ba trận gần nhất của Aris Thessaloniki: thắng NPS Volos 3-2, hoà POT Iraklis 0-0 và thắng Marko 1-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Aris Thessaloniki
Fabiano là người ghi nhiều bàn nhất cho Aris Thessaloniki mùa 26/27 với 3 bàn. Chân sút này đã đá 5 trận với 450 phút trên sân. Một mình anh đóng góp khoảng 38% số bàn đội ghi được.
Hồ sơ đội bóng Aris Thessaloniki
Kleanthis Vikelides, sân nhà của Aris Thessaloniki, chứa được 22.800 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1951. Người hâm mộ quen gọi đội là Aris. Đây là một đại diện của bóng đá Hy Lạp.
Aris Thessaloniki chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Aris Thessaloniki thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,7 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Aris Thessaloniki đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp tại VĐQG Hy Lạp, Aris Thessaloniki làm khách của AE Kifisia trên sân Apostolos Nikolaidis Stadium lúc 00h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). AE Kifisia hiện đứng thứ 9 với 8 điểm. Trong năm trận gần nhất, AE Kifisia có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Dimitrios Antoniadis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 1 | Sokratis Dioudis | Thủ môn | Hy Lạp |
| 2 | Jeremy Petris | Hậu vệ | Martinique |
| 3 | Omar Richards | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Fabiano | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Manu García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Kostas Galanopoulos | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 7 | Benjamín Garré | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | Christian Kouamé | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 9 | Tino Kadewere | Tiền đạo | Zimbabwe |
| 10 | Uroš Račić | Tiền vệ | Serbia |
| 11 | Anastasios Donis | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 14 | Diallo Sanoussi | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 17 | Rafa Mir | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 18 | Martin Hongla | Tiền vệ | Cameroon |
| 19 | Migouel Alfarela | Tiền đạo | Pháp |
| 20 | Tom Dele-Bashiru | Tiền vệ | Nigeria |
| 21 | Lovro Majkić | Thủ môn | Croatia |
| 22 | Michalis Voriazidis | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 24 | Apostolos Barmpopoulos | Thủ môn | Hy Lạp |
| 25 | Mamadou Gning | Tiền vệ | Senegal |
| 27 | Noah Fadiga | Hậu vệ | Senegal |
| 29 | Sarafianos Papasarafianos | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 30 | Christos Kamtsis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 30 | Tafsir Diop | Tiền đạo | Mỹ |
| 33 | Ricardo Velho | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 34 | Sebastián Palacios | Tiền vệ | Argentina |
| 41 | Konstantinos Charoupas | Tiền vệ | Hy Lạp |
| 44 | Boško Šutalo | Hậu vệ | Croatia |
| 45 | Matar Thiam | Hậu vệ | Senegal |
| 49 | Othmane Boussaid | Tiền vệ | Bỉ |
| 69 | Tafsir Diop | Tiền vệ | Mỹ |
| 70 | Giannis Gianniotas | Tiền đạo | Hy Lạp |
| 77 | Marko Kerkez | Hậu vệ | Serbia |
| 77 | Bruma | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 80 | Loren Morón | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 97 | Fredrik Jensen | Tiền vệ | Phần Lan |