Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp gồm 14 đội sau 6 vòng. Cuộc đua ngôi đầu VĐQG Hy Lạp rất sát: Panathinaikos FC (15 điểm) chỉ hơn AEK Athens 1 điểm. Có 3 đội cách Panathinaikos FC không quá 3 điểm. AEK Athens là đội duy nhất chưa thua sau 6 trận. AEK Athens ghi 16 bàn, nhiều nhất giải; Olympiacos FC mới để thủng lưới 2 bàn. Đội đầu bảng Panathinaikos FC thắng 4 trong 5 trận gần nhất (LWWWW, trận mới nhất ở bên trái). NPS Volos xếp cuối với -1 điểm sau 6 trận. APS Atromitos Athinon và APO Levadiakos và NPS Volos vẫn chưa có trận thắng nào. Bốn đội đầu bảng đấu tiếp sáu trận trong nhóm tranh vô địch, nơi phân định ngôi nhất cùng các suất đi châu Âu. Kế tiếp, APO Levadiakos (hạng 13) tiếp NPS Volos (hạng 14) lúc 21h00 ngày 17/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Hy Lạp
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5 (chia nhóm sau vòng 26)
- Số đội
- 14
- Đang dẫn đầu
- Panathinaikos FC
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Hy Lạp
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 0 | 1 | +9 | 15 | LWWWW |
| 2 | | 6 | 4 | 2 | 0 | +13 | 14 | WWDWD |
| 3 | | 6 | 4 | 1 | 1 | +3 | 13 | WWLDW |
| 4 | | 6 | 4 | 0 | 2 | +5 | 12 | LWWLW |
| 5 | | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 | LDWWL |
| 6 | | 6 | 3 | 1 | 2 | -4 | 10 | WDLLW |
| 7 | | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | WDDWD |
| 8 | | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | LLLWW |
| 9 | | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | WWDLL |
| 10 | | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | WLWDL |
| 11 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | WDDLL |
| 12 | | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | LLDDL |
| 13 | | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | LLDLL |
| 14 | | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | -1 | LLLDD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Hy Lạp
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnabás Varga | AEK Athens | 4 | 4 |
| 2 | Luka Jović | AEK Athens | 4 | 6 |
| 3 | Andreas Tetteh | Panathinaikos FC | 3 | 6 |
| 4 | Cherif Ndiaye | PAOK | 3 | 6 |
| 5 | Dimitrios Pelkas | PAOK | 3 | 6 |
| 6 | Fabiano | Aris Thessaloniki | 3 | 5 |
| 7 | Jorge Pombo | AE Kifisia | 3 | 6 |
| 8 | Kenneth Vargas | PS Kalamata | 3 | 2 |
| 9 | Vicente Taborda | Panathinaikos FC | 3 | 5 |
| 10 | Andrija Živković | PAOK | 2 | 6 |
Dẫn đầu kiến tạo VĐQG Hy Lạp
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Răzvan Marin | AEK Athens | 4 | 6 |
| 2 | Ahmad Mendes Moreira | PS Kalamata | 3 | 6 |
| 3 | Lovro Majer | AEK Athens | 3 | 6 |
| 4 | Alex Mendez | Asteras Aktor | 2 | 6 |
| 5 | Andrija Živković | PAOK | 2 | 6 |
| 6 | Benjamín Garré | Aris Thessaloniki | 2 | 6 |
| 7 | Christian Manrique | GFS Panetolikos | 2 | 5 |
| 8 | Diego Esteban | GFS Panetolikos | 2 | 6 |
| 9 | Julio Alonso | PS Kalamata | 2 | 6 |
| 10 | Nikolaos Athanasiou | OFI Crete | 2 | 6 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 18/10
VĐQG Hy Lạp
Kết quả gần đây
CN, 11/10
VĐQG Hy Lạp
Cập nhật lần cuối: 07:50 · 16/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp: hỏi nhanh về đại chiến Panathinaikos FC - AEK Athens
Khi nào Panathinaikos FC gặp AEK Athens?
Lúc 00h00 ngày 2/11; Panathinaikos FC đang xếp thứ 1, AEK Athens thứ 2 ở VĐQG Hy Lạp.
Khi nào Panathinaikos FC ra sân lần tới?
Panathinaikos FC tiếp Asteras Aktor lúc 21h30 ngày 18/10. Asteras Aktor hiện xếp thứ 11.
Sau 6 vòng, mỗi trận VĐQG Hy Lạp có mấy bàn?
2,6 bàn. AEK Athens ghi nhiều nhất với 16 bàn.
Phong độ APO Levadiakos tệ tới đâu?
APO Levadiakos thua 4/5 trận gần nhất (LLDLL, trận mới nhất ở bên trái).
VĐQG Hy Lạp gần đây nổ bao nhiêu bàn?
108 bàn sau 42 trận, tức 2,6 bàn mỗi trận; 19 trận vượt mốc hai bàn, 20 trận VĐQG Hy Lạp có cả hai đội ghi bàn.