Gaziantep FK
Thổ Nhĩ Kỳ
Thứ hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Gaziantep FK đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gaziantep FK là đội bóng nước nào?
Gaziantep FK góp mặt tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa 26/27. Đội bóng này đến từ Thổ Nhĩ Kỳ. Gaziantep Stadium được khánh thành năm 2017, sức chứa 33.502 chỗ.
Thành tích mùa 26/27 của Gaziantep FK
Gaziantep FK đang đứng thứ 12 trong số 18 đội tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,1 điểm.
Phong độ gần đây của Gaziantep FK
Gaziantep FK khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Çorum FK 0-3, thua Kocaelispor 0-2 và hoà Fenerbahçe 0-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Gaziantep FK
Gaziantep FK nhận 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,7 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,5 bàn khi chơi ở nhà.
Vị trí Gaziantep FK so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Gaziantep FK tới Galatasaray ở ngôi đầu là 8 điểm.
Chân sút chủ lực của Gaziantep FK
Chân sút chủ lực của Gaziantep FK là Kacper Kozłowski, tác giả của 2 bàn. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27, tổng cộng 600 phút. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 29%.
Gaziantep FK tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Gaziantep FK đứng thứ 12 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ với 1,0 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 12 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Gaziantep FK
Lịch thi đấu đưa Gaziantep FK sang làm khách của Başakşehir FK trên sân Basaksehir Fatih Terim Stadium lúc 23h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Başakşehir FK bước vào trận khi đứng thứ 11 với 8 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Başakşehir FK là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kadir Gümüş | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 2 | Luis Pérez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 4 | Arda Kızıldağ | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 5 | Efe Sarıkaya | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 6 | Ulrich Meleke | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ | Curaçao |
| 8 | Gidado Victor Ntino-Emo | Tiền vệ | Nigeria |
| 9 | Trivante Stewart | Tiền đạo | Jamaica |
| 10 | Kacper Kozłowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Mirza Cihan | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Myenty Abena | Hậu vệ | Suriname |
| 17 | Karamba Gassama | Tiền vệ | Gambia |
| 18 | Deian Sorescu | Tiền vệ | Romania |
| 19 | Serdar Dursun | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 21 | Abakar Sylla | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 22 | Sontje Hansen | Tiền đạo | Curaçao |
| 23 | Kerim Çalhanoğlu | Hậu vệ | Đức |
| 25 | Kacper Tobiasz | Thủ môn | Ba Lan |
| 27 | Enver Kulašin | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 28 | Halil Dervişoğlu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 30 | Nazım Sangaré | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 35 | Ataberk Dadakdeniz | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 44 | Alexandru Maxim | Tiền vệ | Romania |
| 46 | Ali Osman Kalın | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 61 | Ogün Özçiçek | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 77 | Sabahattin Destici | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 81 | Cemilhan Aslan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 83 | Mervan Müjdeci | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 85 | Muhammet Akmelek | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 85 | Burak Enes Yikici | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 86 | Mustafa Dogru | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | Mehmet Samet Kalkan | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 90 | Yusuf Nacar | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 93 | Muhammet Taha Gunes | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 95 | Ibrahim Kagan Alkis | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 97 | Fuat Bavuk | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Kuzey Bulgulu | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 99 | Halil Bağcı | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |