Osasuna
Tây Ban Nha
Thứ hạng La Liga
Osasuna đang xếp thứ 16 trên tổng 20 đội tại La Liga, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Osasuna thi đấu thế nào gần đây?
Osasuna đang trải qua mạch không thắng 5 trận. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 17 bàn thua. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Osasuna trên bảng xếp hạng La Liga
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Osasuna. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 2 hoà và 4 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm.
Osasuna hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Osasuna đang hơn Elche 2 điểm. Ngôi đầu của FC Barcelona còn xa 16 điểm.
Osasuna trông vào ai trên hàng công?
6 bàn của Ante Budimir đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ Osasuna. Một mình anh đóng góp khoảng 75% số bàn đội ghi được. Chân sút này đã đá 7 trận với 524 phút trên sân.
Hồ sơ đội bóng Osasuna
Estadio El Sadar, sân nhà của Osasuna, chứa được 23.576 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1967. Đội thuộc làng bóng đá Tây Ban Nha.
Khác biệt sân bãi của Osasuna
Thành tích hai sân của Osasuna là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,5 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn ở sân nhà.
Hàng công và hàng thủ Osasuna
Trung bình mỗi trận Osasuna ghi 1,0 bàn và nhận 2,3 bàn. Số bàn phải nhận xếp thứ 18 trong nhóm. Hàng thủ thủng lưới nhiều hơn kỳ vọng khoảng 0,6 bàn mỗi trận.
Lịch thi đấu sắp tới của Osasuna
Real Racing Club là đối thủ kế tiếp của Osasuna tại La Liga, trận sân nhà bắt đầu lúc 19h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio El Sadar. Real Racing Club hiện đứng thứ 15 với 8 điểm. Real Racing Club có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 5 | Jorge Herrando | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Lucas Torró | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Jon Moncayola | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Iker Muñoz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Raúl García de Haro | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 10 | Aimar Oroz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Kike Barja | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Aitor Fernández | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Rubén García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Diego Rico | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Moi Gómez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo | Croatia |
| 18 | Raúl Moro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ | Pháp |
| 20 | Romain Del Castillo | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Anai Morales | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Bruno Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Jonathan Dubasin | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Enzo Boyomo | Hậu vệ | Cameroon |
| 23 | Abel Bretones | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Alejandro Catena | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Mauro Echegoyen | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 27 | Iñigo Arguibide | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Asier Osambela | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Asier Bonel | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 31 | Rafa Fernandez | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 32 | Mikel Bermejo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 35 | Unai Santos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 36 | Kepa Sarango | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 48 | Rockson Yeboah | Hậu vệ | Ghana |