Beşiktaş JK thắng Olympique de Marseille 4-1 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 18/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Tüpraş Stadyumu.
Dự đoán nhanh
-
Beşiktaş JK 52% - Hòa 24%
-
Olympique de Marseille 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.95 | 0.84 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.24 | X0.66 |
1 1.73 X 4.10 2 4.20
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
18 Dứt điểm 14
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 |
| 33 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 8,5 Junior Olaitan Beşiktaş JK
- 7,9 Václav Černý Beşiktaş JK
- 7,7 Amir Murillo Beşiktaş JK
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Beşiktaş JK 52% Hòa 24% 24% Olympique de Marseille
xG dự kiến 1.85 - 1.06
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.580%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Beşiktaş JK (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.77 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.72 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.73 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.70 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.72 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.37 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.71 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.73 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.75 (kèo giảm) | 4.29 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.75 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.73 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.81 | 4.00 | 3.96 |
| Nguồn 19 | 1.80 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.58 | 4.16 | 4.24 |
| Nguồn 23 | 1.73 (kèo giảm) | 4.23 (kèo tăng) | 4.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.76 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.71 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.73 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.73 | 4.10 | 4.20 |
Thống kê trận đấu
2.29 0.94 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
18 14 Dứt điểm
7 3 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
3 4 Phạt góc
10 12 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
35 T. Djaló -
4 W. Ndidi -
17 E. Poku -
21 F. Miretti -
9 H. Oh -
80 D. Alemdar -
33 R. Yılmaz -
22 T. Bulut -
50 Ü. Akdağ -
58 Y. Özcan -
8 K. K. Yılmaz -
90 S. Kilicsoy
Dự bị
-
33 Emerson -
14 I. Paixão -
21 N. Aguerd -
9 A. Gouiri -
43 T. Mmadi -
92 T. Vermot -
40 J. V. Neck -
18 B. Meïté -
46 A. Koum -
74 K. Bezahaf -
42 N. Kamissoko -
29 F. P. Moumbagna
Chơi hay nhất
8,5 Junior Olaitan Beşiktaş JK
2 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,9 Václav Černý Beşiktaş JK
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Amir Murillo Beşiktaş JK
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Beşiktaş JK
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alexander Nübel TM | 96' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 39/48 | 0 | 0 | 2 |
| 62 Amir Murillo HV | 96' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 28/33 | 0 | 0 | 0 |
| 53 Emirhan Topçu HV | 96' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 78/91 | 0 | 5 | 0 |
| 11 Kassoum Ouattara HV | 96' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 27/32 | 1 | 2 | 0 |
| 35 Tiago Djaló HV DB | 51' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 25/31 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Emmanuel Agbadou HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 59/60 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Salih Özcan TV | 96' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 49/50 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Junior Olaitan TV | 82' | 8,5 | 0 | 2 | 0/1 | 36/44 | 3 | 2 | 0 |
| 29 İlhan Fakılı TV | 82' | 7,7 | 1 | 0 | 1/3 | 31/34 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Václav Černý TV | 71' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 14/16 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Orkun Kökçü C TV | 71' | 7,5 | 0 | 2 | 2/2 | 30/36 | 3 | 1 | 0 |
| 4 Wilfred Ndidi TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Fabio Miretti TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Dušan Vlahović TĐ | 96' | 7,2 | 0 | 0 | 1/4 | 19/24 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Ernest Poku TĐ DB | 25' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Hyeon-gyu Oh TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Olympique de Marseille
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jeffrey De Lange TM | 96' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 38/44 | 0 | 0 | 3 |
| 4 Conrad Jaden Egan-Riley HV | 96' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 41/46 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Timothy Weah C HV | 96' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 39/45 | 1 | 4 | 0 |
| 13 Derek Cornelius HV | 67' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 27/31 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Ulisses Garcia HV | 58' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 15/18 | 0 | 2 | 0 |
| 33 Emerson HV DB | 38' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 12/12 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Nayef Aguerd HV DB | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/18 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Himad Abdelli TV | 96' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 48/52 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Pierre-Emile Højbjerg TV | 96' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 60/70 | 1 | 3 | 0 |
| 77 Amine Harit TV | 96' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 23/28 | 0 | 2 | 0 |
| 48 Keyliane Abdallah TV | 82' | 7,4 | 1 | 0 | 2/4 | 14/22 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Angel Gomes TV | 58' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 14/16 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Neal Maupay TĐ | 67' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Igor Paixão TĐ DB | 38' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 9/12 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Amine Gouiri TĐ DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Tadjidine Mmadi TĐ DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
E. Agbadou Phạm lỗi
10'
I. Fakili 1-0 kiến tạo: J. Olaitan
15'
29'
K. Abdallah 1-1 kiến tạo: H. Abdelli
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: T. Djaló, ra: E. Agbadou
46'
V. Černý 2-1 kiến tạo: O. Kökçü
56'
A. Murillo 3-1 kiến tạo: O. Kökçü
59'
67'
vào: N. Aguerd, ra: D. Cornelius
72'
A. Harit Phản ứng trọng tài
E. Poku 4-1 kiến tạo: J. Olaitan
81'
vào: F. Miretti, ra: I. Fakili
82'
82'
vào: T. Mmadi, ra: K. Abdallah
vào: H. Oh, ra: J. Olaitan
82'
F. Miretti Phạm lỗi
90'+5
Kết thúc trận · 4-1
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Beşiktaş JK 0 Hòa 1 Olympique de Marseille
2.50 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Beşiktaş JK
50% Tỷ lệ thắng Olympique de Marseille
Những lần gặp gần nhất
- 29/11/2007 Beşiktaş JK 2-1 Olympique de Marseille
- 19/09/2007 Olympique de Marseille 2-0 Beşiktaş JK