SK Sturm Graz hòa Stade Rennais 0-0 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 17/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Merkur Arena.
Dự đoán nhanh
-
SK Sturm Graz 26% - Hòa 25%
-
Stade Rennais 49%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.80 | 0.98 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.30 | X0.57 |
1 3.65 X 3.90 2 1.84
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
11 Dứt điểm 23
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 20 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
Chơi hay nhất
- 8,2 Daniil Khudyakov SK Sturm Graz
- 7,6 Charlie Cresswell Stade Rennais
- 7,6 Anthony Rouault Stade Rennais
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
SK Sturm Graz 26% Hòa 25% 49% Stade Rennais
xG dự kiến 1.50 - 1.25
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.580%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Stade Rennais (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.45 | 3.70 | 1.97 |
| Nguồn 2 | 4.16 (kèo tăng) | 4.16 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.40 | 3.50 | 2.00 |
| Nguồn 4 | 4.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 4.00 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.90 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.80 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.53 | 4.00 | 1.88 |
| Nguồn 12 | 3.55 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.80 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.45 | 3.65 | 2.06 |
| Nguồn 16 | 4.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.11 | 3.94 | 1.85 |
| Nguồn 19 | 3.50 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 3.27 | 3.80 | 1.78 |
| Nguồn 23 | 4.29 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.79 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 3.12 (kèo tăng) | 3.26 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.35 | 3.70 | 2.04 |
| Nguồn 27 | 4.00 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.65 | 3.90 | 1.84 |
Thống kê trận đấu
0.83 2.08 xG (bàn kỳ vọng)
38% 62% Kiểm soát bóng
11 23 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
12 6 Phạm lỗi
1 4 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 A. Malić -
8 F. Rózga -
14 O. Diakité -
4 J. G. Stanković -
19 S. Seidl -
22 A. Helac -
41 E. Lorenz -
21 P. Petrović -
40 J. Halwachs -
25 L. Grgić -
38 J. Peinhart
Dự bị
-
70 A. Nordin -
21 V. Rongier -
48 A. A. Boudlal -
12 E. Mayenda -
22 B. Dia -
16 N. Lemaitre -
60 K. Belazzoug -
5 G. Oliveira -
26 Q. Merlin -
36 A. Seidu -
90 I. Soumaré -
65 H. D. Marcolino
Chơi hay nhất
8,2 Daniil Khudyakov SK Sturm Graz
5 lần cứu thua
7,6 Luís Balbo SK Sturm Graz
4 lần tắc bóng
7,6 Charlie Cresswell Stade Rennais
1 đường chuyền tạo cơ hội
SK Sturm Graz
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53 Daniil Khudyakov TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 15/29 | 0 | 0 | 5 |
| 30 Paul Koller HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 18/29 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Jurgen Heil HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/29 | 1 | 6 | 0 |
| 2 Joshua Quarshie HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 26/35 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Luís Balbo HV | 81' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Albert Vallci C HV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/24 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Arjan Malić HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/15 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Luca Weinhandl TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 7/16 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Jacob Hödl TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 16/18 | 0 | 1 | 0 |
| 78 Valmir Matoshi TV | 81' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 20/30 | 1 | 2 | 0 |
| 8 Filip Rózga TV DB | 29' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 6/8 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Simon Seidl TV DB | 9' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 5/5 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Jon Gorenc Stanković TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Belmin Beganović TĐ | 62' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 4/7 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Gizo Mamageishvili TĐ | 61' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 2 | 2 | 0 |
| 14 Oumar Diakité TĐ DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
Stade Rennais
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Brice Samba C TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/33 | 0 | 0 | 4 |
| 4 Charlie Cresswell HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 72/80 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Anthony Rouault HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 54/59 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Mahamadou Nagida HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 2 | 5 | 0 |
| 14 Bryan Reynolds HV | 80' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 44/52 | 3 | 2 | 0 |
| 48 Abdelhamid Ait Boudlal HV DB | 10' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Adrien Thomasson TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 40/49 | 0 | 2 | 0 |
| 45 Mahdi Camara TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 27/30 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ludovic Blas TV | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 1/5 | 26/33 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Sebastian Szymański TV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 18/21 | 5 | 2 | 0 |
| 11 Mousa Tamari TV | 72' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 3 | 0 | 0 |
| 21 Valentin Rongier TV DB | 17' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 11/12 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Esteban Lepaul TĐ | 86' | 6,2 | 0 | 0 | 2/8 | 12/16 | 0 | 1 | 0 |
| 70 Arnaud Nordin TĐ DB | 18' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Boulaye Dia TĐ DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Eliezer Mayenda TĐ DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
9'
A. Thomasson Công nhận bàn thắng
P. Koller Công nhận bàn thắng
36'
Hết hiệp 1 · 0-0
L. Balbo Phạm lỗi
51'
vào: F. Rózga, ra: G. Mamageishvili
61'
F. Ingolitsch Phản ứng trọng tài
61'
vào: O. Diakité, ra: B. Beganović
62'
73'
vào: V. Rongier, ra: S. Szymański
80'
vào: A. A. Boudlal, ra: B. Reynolds
80'
vào: E. Mayenda, ra: L. Blas
vào: J. G. Stanković, ra: V. Matoshi
81'
J. G. Stanković Phạm lỗi
90'+7
Kết thúc trận · 0-0