AC Sparta Praha thắng FC Ararat-Armenia 4-1 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 23:45 ngày 16/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Vazgen Sargsyan Republican Stadium.
Dự đoán nhanh
-
FC Ararat-Armenia 19% - Hòa 23%
-
AC Sparta Praha 58%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng58%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.89 | 0.89 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.67 | X1.20 |
1 4.90 X 4.00 2 1.63
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
13 Dứt điểm 23
2 Phạt góc 13
3 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +3 | 3 |
| 32 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 8,4 Tobias Kvalvagnes Guddal AC Sparta Praha
- 7,9 Artur Serobyan FC Ararat-Armenia
- 7,8 John Mercado AC Sparta Praha
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 58%
FC Ararat-Armenia 19% Hòa 23% 58% AC Sparta Praha
xG dự kiến 1.59 - 0.99
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.578%
Tài 3.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: AC Sparta Praha (58%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.30 | 4.00 | 1.58 |
| Nguồn 2 | 5.07 (kèo giảm) | 4.16 (kèo giảm) | 1.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 4.80 | 3.90 | 1.62 |
| Nguồn 4 | 5.25 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 5.00 | 4.00 (kèo giảm) | 1.62 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 5.00 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 4.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 4.70 | 4.00 | 1.62 |
| Nguồn 12 | 4.90 (kèo giảm) | 4.05 | 1.58 |
| Nguồn 13 | 4.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 5.00 | 4.10 | 1.64 |
| Nguồn 16 | 4.90 (kèo giảm) | 3.95 (kèo giảm) | 1.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 4.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 1.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 4.96 | 4.06 | 1.65 |
| Nguồn 20 | 4.55 (kèo giảm) | 4.06 (kèo giảm) | 1.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 5.13 (kèo giảm) | 4.15 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 4.25 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 5.20 | 4.10 | 1.66 |
| Nguồn 26 | 4.80 | 3.90 (kèo giảm) | 1.62 |
| Đồng thuận | 4.90 | 4.00 | 1.63 |
Thống kê trận đấu
1.93 2.28 xG (bàn kỳ vọng)
42% 58% Kiểm soát bóng
13 23 Dứt điểm
2 8 Sút trúng đích
3 5 Cơ hội ngon
2 13 Phạt góc
16 19 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
95 C. França -
7 Z. Shaghoyan -
8 J. Balanta -
10 A. Ambartsumyan -
9 A. Eloyan -
1 A. Nersesyan -
5 L. F. H. Martins -
14 B. Pereira -
17 M. Carlier -
20 A. L. Tera -
25 A. Ndour
Dự bị
-
26 P. Vydra -
29 M. Vojta -
18 A. Irving -
31 M. Jurásek -
30 J. Zelený -
47 K. Hegyi -
54 L. Franc -
15 V. Vitályos -
3 P. Kadeřábek -
5 S. Eneme -
21 J. Grimaldo -
27 E. Singhateh
Chơi hay nhất
8,4 Tobias Kvalvagnes Guddal AC Sparta Praha
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,9 Artur Serobyan FC Ararat-Armenia
5 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
7,8 John Mercado AC Sparta Praha
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
FC Ararat-Armenia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 João Bravim TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 16/29 | 0 | 0 | 3 |
| 43 Bruno Wilson HV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 40/42 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Junior Julio HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 38/43 | 0 | 3 | 0 |
| 47 Alexandros Malis HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 45/54 | 1 | 3 | 0 |
| 16 Edgar Grigoryan HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 1/1 | 28/34 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Karen Muradyan C TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Hugo Oliveira TV | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 2 | 1 | 0 |
| 70 Bernardo Dias TV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 13/14 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Juan Balanta TV DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Arayik Eloyan TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Armen Ambartsumyan TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 91 Sandro Lima TĐ | 80' | 7,6 | 0 | 1 | 0/2 | 14/18 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Zidane Banjaqui TĐ | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 0/3 | 15/19 | 2 | 0 | 0 |
| 77 Artur Serobyan TĐ | 72' | 7,9 | 0 | 0 | 0/1 | 18/22 | 5 | 4 | 0 |
| 95 Carlos França TĐ DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Zhirayr Shaghoyan TĐ DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
AC Sparta Praha
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 Jakub Surovčík TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/33 | 0 | 0 | 1 |
| 6 Tobias Kvalvagnes Guddal HV | 90' | 8,4 | 2 | 0 | 2/3 | 64/73 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Loïc Mbe Soh HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 67/72 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Martin Suchomel HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 26/32 | 1 | 3 | 0 |
| 11 Matěj Ryneš HV | 80' | 7,2 | 0 | 0 | 0/3 | 43/43 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Jaroslav Zelený HV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Roman Macek TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 51/60 | 2 | 2 | 0 |
| 10 Adam Karabec C TV | 69' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 28/30 | 4 | 0 | 0 |
| 38 Hugo Sochurek TV | 61' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 27/30 | 3 | 0 | 0 |
| 26 Patrik Vydra TV DB | 29' | 7,4 | 1 | 0 | 2/2 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
| 31 Matěj Jurásek TV DB | 21' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Andy Irving TV DB | 21' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 11/11 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Josimar Alcócer TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 1/3 | 30/35 | 3 | 0 | 0 |
| 17 John Mercado TĐ | 69' | 7,8 | 1 | 0 | 1/4 | 11/14 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Jonatan Braut Brunes TĐ | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 11/11 | 2 | 0 | 0 |
| 29 Matyáš Vojta TĐ DB | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
20'
T. K. Guddal 0-1 kiến tạo: A. Karabec
22'
T. K. Guddal 0-2
Hết hiệp 1 · 0-2
53'
John Mercado 0-3 kiến tạo: J. Alcócer
B. Wilson 1-3 kiến tạo: S. Lima
55'
A. Serobyan Phạm lỗi
56'
61'
vào: P. Vydra, ra: H. Sochurek
69'
vào: M. Jurásek, ra: John Mercado
69'
vào: A. Irving, ra: A. Karabec
71'
P. Vydra 1-4 kiến tạo: M. Jurásek
vào: Z. Shaghoyan, ra: A. Serobyan
72'
vào: J. Balanta, ra: H. Oliveira
72'
vào: A. Ambartsumyan, ra: Z. Banjaqui
80'
E. Grigoryan Phạm lỗi
88'
K. Muradyan Phạm lỗi
90'+1
Kết thúc trận · 1-4
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 FC Ararat-Armenia 0 Hòa 2 AC Sparta Praha
4.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng FC Ararat-Armenia
100% Tỷ lệ thắng AC Sparta Praha
Những lần gặp gần nhất
- 14/08/2025 FC Ararat-Armenia 1-2 AC Sparta Praha
- 08/08/2025 AC Sparta Praha 4-1 FC Ararat-Armenia