Olympiacos FC thắng Jagiellonia Białystok 2-1 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 17/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Georgios Karaiskakis Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Olympiacos FC 67% - Hòa 21%
-
Jagiellonia Białystok 12%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng67%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
25 Dứt điểm 4
13 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 3
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 |
| 21 — Vào play-off vòng loại trực tiếp | | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 |
- Vào play-off vòng loại trực tiếp
Chơi hay nhất
- 8,2 Kajetan Szmyt Jagiellonia Białystok
- 8,0 Remo Freuler Olympiacos FC
- 7,8 Sławomir Abramowicz Jagiellonia Białystok
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 67%
Olympiacos FC 67% Hòa 21% 12% Jagiellonia Białystok
xG dự kiến 1.89 - 0.87
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 45%
Tài 1.579%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Olympiacos FC (67%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 1.36 | 4.33 | 7.50 |
| Đồng thuận | 1.36 | 4.33 | 7.50 |
Thống kê trận đấu
2.72 0.52 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
25 4 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
11 2 Cơ hội ngon
13 0 Phạt góc
10 13 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
71 N. Tiknizyan -
11 R. Yaremchuk -
15 G. Puerta -
17 L. Bailey -
27 M. Pedersen -
91 D. Stournaras -
61 G. Kouraklis -
4 Z. Smajlović -
6 D. Carmo -
21 T. Bakoulas -
77 C. Filis
Dự bị
-
85 E. Kozlowski -
14 H. Finndell -
17 Y. Sylla -
21 S. Lozano -
10 J. Agbonifo -
1 M. Perchel -
67 J. Rabiczko -
3 D. Stojinović -
20 B. Wdowik -
61 B. Krasiewicz -
32 A. Ćirković -
72 K. Jóźwiak
Chơi hay nhất
8,2 Kajetan Szmyt Jagiellonia Białystok
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
8,0 Remo Freuler Olympiacos FC
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
7,8 Sławomir Abramowicz Jagiellonia Białystok
4 lần cứu thua
Olympiacos FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Stefan Ortega TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 17/24 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Lorenzo Pirola HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 53/58 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Panagiotis Retsos C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/3 | 53/61 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Manolis Saliakas HV | 82' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 31/41 | 0 | 1 | 0 |
| 71 Nair Tiknizyan HV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 27/37 | 0 | 1 | 0 |
| 70 Onyemaechi Bruno HV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Marcus Pedersen HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Remo Freuler TV | 90' | 8,0 | 0 | 1 | 0/2 | 51/58 | 3 | 1 | 0 |
| 10 Gelson Martins TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 33/40 | 4 | 2 | 0 |
| 20 Jota Silva TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 2/6 | 11/18 | 3 | 1 | 0 |
| 22 Chiquinho TV | 77' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 17/19 | 3 | 0 | 0 |
| 32 Santiago Hezze TV | 77' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 48/56 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Gustavo Puerta TV DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 2 | 0 |
| 34 Armando González TĐ | 62' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 8/9 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Roman Yaremchuk TĐ DB | 28' | 7,4 | 1 | 0 | 1/2 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Leon Bailey TĐ DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 1 | 0 |
Jagiellonia Białystok
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Sławomir Abramowicz TM | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/39 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Bernardo Vital HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 42/53 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Norbert Wojtuszek HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/31 | 1 | 4 | 0 |
| 44 Apostolos Konstantopoulos HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 34/40 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Guilherme Montóia HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/37 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Ferslev Anders Klynge TV | 63' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 2 | 2 | 0 |
| 11 Jesús Imaz TV | 63' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/20 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Taras Romanczuk C TV | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 16/21 | 0 | 2 | 0 |
| 85 Eryk Kozłowski TV DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/13 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Hampus Finndell TV DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/13 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Sergio Lozano TV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Kajetan Szmyt TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 13/15 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Rodrigo Conceição TĐ | 87' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 6/10 | 0 | 3 | 0 |
| 99 Nik Prelec TĐ | 75' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 9/17 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Youssuf Sylla TĐ DB | 27' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Jeremy Agbonifo TĐ DB | 3' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
20'
K. Szmyt 0-1 kiến tạo: N. Prelec
29'
N. Wojtuszek Phạm lỗi
O. Bruno Phạm lỗi
38'
A. González 1-1
43'
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: E. Kozlowski, ra: T. Romanczuk
vào: N. Tiknizyan, ra: O. Bruno
46'
54'
G. Montóia Phạm lỗi
vào: R. Yaremchuk, ra: A. González
62'
63'
vào: H. Finndell, ra: F. Klynge
S. Hezze Phạm lỗi
76'
80'
B. Vital Phạm lỗi
vào: M. Pedersen, ra: M. Saliakas
82'
R. Yaremchuk 2-1 kiến tạo: R. Freuler
84'
87'
vào: J. Agbonifo, ra: R. Conceição
Kết thúc trận · 2-1