Olympique Lyonnais thắng RSC Anderlecht 2-1 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 17/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Lotto Park.
Dự đoán nhanh
-
RSC Anderlecht 31% - Hòa 27%
-
Olympique Lyonnais 43%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.81 | 0.98 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.20 |
1 3.00 X 3.60 2 2.25
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
14 Dứt điểm 13
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 2 | 2 | 0 | 0 | +2 | 6 |
| 29 | | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 8,4 Keito Nakamura Olympique Lyonnais
- 8,2 Colin Coosemans RSC Anderlecht
- 7,8 Pavel Šulc Olympique Lyonnais
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
RSC Anderlecht 31% Hòa 27% 43% Olympique Lyonnais
xG dự kiến 1.50 - 1.24
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.578%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Olympique Lyonnais (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.50 | 3.65 | 1.96 |
| Nguồn 2 | 3.08 (kèo tăng) | 3.64 (kèo giảm) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.40 | 3.60 | 2.00 |
| Nguồn 4 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.90 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.88 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 2.31 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.25 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.02 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.50 | 3.65 | 2.03 |
| Nguồn 16 | 3.05 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.01 | 3.56 | 2.26 |
| Nguồn 19 | 2.79 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.91 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.06 (kèo tăng) | 3.63 (kèo giảm) | 2.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.89 (kèo giảm) | 3.18 (kèo giảm) | 2.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.50 | 3.80 | 1.97 |
| Nguồn 27 | 2.90 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.25 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.00 | 3.60 | 2.25 |
Thống kê trận đấu
1.35 1.27 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
14 13 Dứt điểm
5 10 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
6 4 Phạt góc
14 12 Phạm lỗi
3 5 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
55 M. Kana -
21 T. Bentayeb -
14 D. Sikan -
11 O. Antman -
53 N. Cobiella -
32 J. Heekeren -
50 K. Barry -
5 O. Reabciuk -
68 N. Kalonji -
61 J. Nga Kana -
83 T. Degreef -
29 M. Stroeykens
Dự bị
-
3 N. Tagliafico -
20 F. Bacher -
10 P. Šulc -
2 M. Bidstrup -
8 C. Tolisso -
25 J. Bengui -
1 D. Greif -
13 Z. Athekame -
18 K. Merah -
45 R. Himbert -
7 E. Nuamah -
24 J. Duranville
Chơi hay nhất
8,4 Keito Nakamura Olympique Lyonnais
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,2 Colin Coosemans RSC Anderlecht
8 lần cứu thua
7,8 Pavel Šulc Olympique Lyonnais
RSC Anderlecht
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 Colin Coosemans C TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 45/55 | 0 | 0 | 8 |
| 79 Ali Maamar HV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/1 | 31/39 | 4 | 5 | 0 |
| 27 Léo Pétrot HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 58/60 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Andrew Omobamidele HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 74/81 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Ludwig Augustinsson HV | 89' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 27/31 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Enric Llansana TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 2 | 6 | 0 |
| 10 Marten Winkler TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 20/26 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Lukáš Ambros TV | 74' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/32 | 1 | 2 | 0 |
| 55 Marco Kana TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 36/44 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Romeo Amane TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/28 | 0 | 0 | 0 |
| 53 Noa Cobiella TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mihajlo Cvetković TĐ | 85' | 7,6 | 1 | 0 | 3/3 | 7/12 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Thelo Aasgaard TĐ | 74' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 18/21 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Tawfik Bentayeb TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Danylo Sikan TĐ DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 1/5 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Oliver Antman TĐ DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Olympique Lyonnais
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Rémy Descamps TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/42 | 0 | 0 | 3 |
| 21 Ruben Kluivert HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 18/20 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Clinton Mata HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 0 | 0 |
| 76 Mohamed Ouédraogo HV | 45' | 7,4 | 0 | 1 | 1/1 | 14/20 | 2 | 1 | 0 |
| 19 Moussa Niakhaté C HV | 45' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 40/43 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Felix Bacher HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/16 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Nicolás Tagliafico HV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Tanner Tessmann TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Tyler Morton TV | 74' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 31/38 | 0 | 2 | 0 |
| 99 Noah Nartey TV | 74' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 21/22 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Pavel Šulc TV DB | 25' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Mads Bidstrup TV DB | 16' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Corentin Tolisso TV DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Keito Nakamura TĐ | 90' | 8,4 | 1 | 0 | 2/2 | 23/27 | 4 | 3 | 0 |
| 26 Kaïl Boudache TĐ | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 2/2 | 10/14 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Loïs Openda TĐ | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 3/4 | 7/9 | 2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
8'
N. Nartey 0-1
22'
K. Nakamura 0-2 kiến tạo: M. Ouédraogo
26'
M. Niakhaté Phạm lỗi
44'
M. Ouédraogo Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-2
46'
vào: F. Bacher, ra: M. Niakhaté
46'
vào: N. Tagliafico, ra: M. Ouédraogo
M. Cvetković 1-2 kiến tạo: A. Maamar
61'
vào: T. Bentayeb, ra: T. Aasgaard
74'
74'
vào: M. Bidstrup, ra: N. Nartey
74'
vào: C. Tolisso, ra: T. Morton
vào: O. Antman, ra: M. Cvetković
85'
vào: N. Cobiella, ra: L. Augustinsson
90'+2
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (4 trận)
1 RSC Anderlecht 0 Hòa 3 Olympique Lyonnais
3.00 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng RSC Anderlecht
75% Tỷ lệ thắng Olympique Lyonnais
Những lần gặp gần nhất
- 26/08/2009 RSC Anderlecht 1-3 Olympique Lyonnais
- 20/08/2009 Olympique Lyonnais 5-1 RSC Anderlecht
- 26/11/2003 RSC Anderlecht 1-0 Olympique Lyonnais
- 18/09/2003 Olympique Lyonnais 1-0 RSC Anderlecht