Torreense
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha
Torreense đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, với 6 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Torreense
Torreense là đội bóng Bồ Đào Nha, mùa 2026 thi đấu tại Hạng Hai Bồ Đào Nha.
Torreense trên bảng xếp hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha
Torreense giữ vị trí thứ 15 mùa 2026. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận.
Torreense qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Torreense: thua Tondela 0-1, thắng Lillestrøm SK 2-1 và hoà Leixões SC 0-0. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Khoảng cách của Torreense với nhóm trên và nhóm dưới
Torreense bằng điểm Felgueiras và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Lusitânia Lourosa là 11 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Amarante FC.
Torreense mạnh hơn ở sân nào?
Torreense nhận 5 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,3 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 0,7 bàn khi chơi ở nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Torreense
Hàng thủ Torreense đứng thứ 13 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 13. Số bàn thực tế thấp hơn kỳ vọng chừng 0,5 bàn mỗi trận.
Đối thủ kế tiếp của Torreense
Torreense sẽ tiếp Amarante FC trên sân Estádio Manuel Marques vào lúc 18h00 ngày 24/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Amarante FC có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 16 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kenen Sandoval | Tiền đạo | Colombia |
| 1 | Lucas Paes | Thủ môn | Brazil |
| 2 | Stopira | Hậu vệ | Cabo Verde |
| 3 | Juan María Alcedo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Volnei | Hậu vệ | Brazil |
| 5 | Mohamed Ali Diadié | Hậu vệ | Mauritania |
| 6 | Amine Oudrhiri | Tiền vệ | Morocco |
| 6 | Leo Azevedo | Tiền vệ | Brazil |
| 7 | Dany Jean | Tiền đạo | Haiti |
| 8 | Alejandro Alfaro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Jorge Aguirre | Tiền đạo | Cuba |
| 10 | Costinha | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | Manuel Pozo Guerrero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 16 | Lisandru Olmeta | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Musa Drammeh | Tiền đạo | Gambia |
| 19 | Karem Zoabi | Tiền đạo | Israel |
| 20 | Carlos Luengo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Pité | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Carlos Reina | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Nuha Jatta | Tiền vệ | Đức |
| 22 | David Bruno | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Javi Vázquez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Patrick Carraro Injai | Tiền vệ | Pháp |
| 25 | Joel Romero | Tiền vệ | Colombia |
| 25 | Jérémy Mounsesse | Hậu vệ | Cộng hòa Congo |
| 26 | Andre Simões | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | Malik Abubakari | Tiền đạo | Ghana |
| 28 | Hugo Perez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Luis Quintero | Tiền vệ | Colombia |
| 31 | Adriel | Thủ môn | Brazil |
| 33 | João Marques | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 44 | Silas Bjerre | Thủ môn | Đan Mạch |
| 45 | Jonathan Mutombo | Hậu vệ | Pháp |
| 46 | Brian Agbor | Hậu vệ | Cameroon |
| 47 | Adama Baradji | Tiền đạo | Pháp |
| 53 | Rodrigo Guerreiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 55 | José Breno | Tiền vệ | Brazil |
| 57 | Danilo | Hậu vệ | Brazil |
| 75 | Marquinhos | Tiền vệ | Brazil |
| 75 | Marco Silva | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 76 | David Ivanov | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 77 | Joel Sebastin Romero Hurtado | Tiền vệ | Colombia |
| 86 | Gustavo Rijo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 90 | Vando Félix | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 93 | Diogo Clara | Thủ môn | Bồ Đào Nha |