Lusitânia Lourosa
Bồ Đào Nha
Thứ hạng Hạng Hai Bồ Đào Nha
Lusitânia Lourosa đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, với 17 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lusitânia Lourosa thi đấu thế nào gần đây?
Lusitânia Lourosa đang trải qua mạch bất bại 8 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Vị trí của Lusitânia Lourosa mùa 2026
Mạch bất bại 7 trận đang giúp Lusitânia Lourosa đi lên tại Hạng Hai Bồ Đào Nha. Thành tích mùa 2026 là 5 thắng, 2 hoà và chưa thua trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,4 điểm.
Lusitânia Lourosa tấn công, phòng ngự ra sao?
Lusitânia Lourosa ghi 12 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 2026. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Khoảng cách của Lusitânia Lourosa với nhóm trên và nhóm dưới
Vị trí dẫn đầu đang nằm trong nhóm thăng hạng. Ngay sau lưng là Sporting CP B, kém 2 điểm.
Khác biệt sân bãi của Lusitânia Lourosa
Thành tích hai sân của Lusitânia Lourosa là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 1 bàn.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Lusitânia Lourosa?
Trên hàng công Lusitânia Lourosa, Mika Borges là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn.
Hồ sơ đội bóng Lusitânia Lourosa
Lusitânia Lourosa góp mặt tại Hạng Hai Bồ Đào Nha mùa 2026. Đội thuộc làng bóng đá Bồ Đào Nha. Đội thường được gọi ngắn là Lusitânia.
Lịch thi đấu sắp tới của Lusitânia Lourosa
Felgueiras là đối thủ kế tiếp của Lusitânia Lourosa tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 25/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estádio Dr. Machado de Matos. Đối thủ này đang đứng thứ 14 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Felgueiras là 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Miguel Faneco | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Gonçalo Almeida | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Fabio Daniel Moreira Barros | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 1 | Gabriel Souza | Thủ môn | Brazil |
| 3 | Josué Sá | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | Dylan Collard | Hậu vệ | Mauritius |
| 5 | Silvério Junio | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Antonio Montez | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Mika Borges | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | João Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | André Ricardo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | Moises Tablante | Tiền đạo | Venezuela |
| 12 | Arsénio Nunes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 16 | Luís Rocha | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | João Santos | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 19 | Saliou Mandiang | Tiền vệ | Senegal |
| 20 | Diogo Paulo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 21 | Paulité | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 22 | Bruno Faria | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 23 | Marco Ribeiro | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 24 | Ricardinho | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | Fabinho | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 29 | Brian Araújo | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 32 | Nuno Henrique | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 33 | Nicolas Ortiz | Tiền vệ | Brazil |
| 40 | Leonardo Paiva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 42 | Guilherme Soares | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 46 | Francisco Reis | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 50 | John Machado | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 52 | Francisco Machado | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 60 | Danny | Tiền vệ | Brazil |
| 80 | Manel | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 88 | Miguel Teixeira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 90 | Iuri Moreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |