Ferencváros TC thắng Celtic 3-1 ở Cúp C2 Châu Âu (Vòng 1), đá lúc 02:00 ngày 18/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Celtic Park.
Dự đoán nhanh
-
Celtic 54% - Hòa 24%
-
Ferencváros TC 22%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng54%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.85 | 0.93 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.27 | X0.63 |
1 1.67 X 4.10 2 4.60
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
63% Kiểm soát bóng 37%
16 Dứt điểm 14
11 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Vào thẳng vòng 1/8 | | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 |
| 28 | | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 |
- Vào thẳng vòng 1/8
Chơi hay nhất
- 9,0 Yusuf Bamidele Ferencváros TC
- 8,0 Daniel Arzani Ferencváros TC
- 7,5 Mika Baur Celtic
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 54%
Celtic 54% Hòa 24% 22% Ferencváros TC
xG dự kiến 1.89 - 1.03
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.581%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.572%
Phạt góc tài 9.561%
Phạt góc tài 10.551%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Celtic (54%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.70 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.65 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.67 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.65 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.66 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.64 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.97 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.67 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.67 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.73 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.75 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.67 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.57 | 4.02 | 4.42 |
| Nguồn 19 | 1.71 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.57 | 4.10 (kèo tăng) | 4.00 |
| Nguồn 23 | 1.69 (kèo giảm) | 4.14 (kèo tăng) | 4.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.68 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) | 4.24 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.71 (kèo giảm) | 4.10 | 4.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.67 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.67 | 4.10 | 4.60 |
Thống kê trận đấu
1.04 0.98 xG (bàn kỳ vọng)
63% 37% Kiểm soát bóng
16 14 Dứt điểm
4 6 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
11 3 Phạt góc
18 14 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 K. Høgh -
8 B. Nygren -
17 S. Tounekti -
14 L. McCowan -
56 T. Ralston -
31 R. Doohan -
26 S. Johnstone -
3 J. Lotomba -
47 D. Murray -
6 A. Trusty
Dự bị
-
14 A. Osváth -
10 J. Levi -
47 C. O'Dowda -
76 K. Lisztes -
5 N. Zohoré -
90 D. Dibusz -
71 C. Lakatos -
72 Á. Madarász -
22 M. Bero -
8 N. Keïta -
19 F. Kovačević -
7 V. Birmančević
Chơi hay nhất
9,0 Yusuf Bamidele Ferencváros TC
1 bàn · 2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Daniel Arzani Ferencváros TC
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,5 Mika Baur Celtic
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Celtic
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Viljami Sinisalo TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 59/62 | 0 | 0 | 3 |
| 63 Kieran Tierney HV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 57/70 | 2 | 5 | 0 |
| 20 Cameron Carter-Vickers HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 74/82 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Liam Scales HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 95/101 | 1 | 1 | 0 |
| 51 Colby Donovan HV | 80' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 4 | 0 |
| 56 Tony Ralston HV DB | 10' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 2 | 0 |
| 42 Callum McGregor C TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 62/62 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Mika Baur TV | 66' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 32/37 | 1 | 0 | 0 |
| 49 James Forrest TV | 57' | 7,0 | 0 | 0 | 1/3 | 19/20 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Haissem Hassan TV | 57' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Oliver Sørensen TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 14/14 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Luke McCowan TV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 16/18 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Camilo Durán TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 9/11 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Kasper Høgh TĐ DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/14 | 2 | 0 | 0 |
| 17 Sebastian Tounekti TĐ DB | 33' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 12/18 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Benjamin Nygren TĐ DB | 33' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 23/28 | 2 | 0 | 0 |
Ferencváros TC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ádám Varga TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 0 | 3 |
| 28 Toon Raemaekers HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 41/47 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Cadu HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 39/49 | 1 | 1 | 0 |
| 4 Mariano Gómez HV | 81' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 28/31 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Attila Osváth HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 10/14 | 1 | 0 | 0 |
| 54 Olivér Nagy HV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/11 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Nathan Zohoré HV DB | 9' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Kristoffer Zachariassen C TV | 90' | 7,4 | 1 | 1 | 1/4 | 21/26 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Ádám Nagy TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/38 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Marius Corbu TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Yusuf Bamidele TV | 66' | 9,0 | 1 | 2 | 1/2 | 13/18 | 4 | 0 | 0 |
| 15 Daniel Arzani TV | 66' | 8,0 | 1 | 0 | 2/3 | 29/34 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Callum O'Dowda TV DB | 24' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/11 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Ádám Bagi TĐ | 71' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Jonathan Levi TĐ DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 2 | 0 |
| 76 Krisztián Lisztes TĐ DB | 19' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
20'
Y. Bamidele 0-1 kiến tạo: K. Zachariassen
M. Baur 1-1 kiến tạo: K. Tierney
44'
45'+1
K. Zachariassen 1-2 kiến tạo: Y. Bamidele
Hết hiệp 1 · 1-2
vào: K. Høgh, ra: O. Sørensen
46'
47'
D. Arzani 1-3 kiến tạo: Y. Bamidele
vào: S. Tounekti, ra: J. Forrest
57'
vào: L. McCowan, ra: M. Baur
66'
66'
vào: C. O'Dowda, ra: D. Arzani
66'
vào: J. Levi, ra: Y. Bamidele
71'
vào: K. Lisztes, ra: Á. Bagi
vào: T. Ralston, ra: C. Donovan
80'
86'
87'
A. Osváth Phạm lỗi
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (3 trận)
2 Celtic 0 Hòa 1 Ferencváros TC
3.33 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Celtic
33% Tỷ lệ thắng Ferencváros TC
Những lần gặp gần nhất
- 05/11/2021 Ferencváros TC 2-3 Celtic
- 19/10/2021 Celtic 2-0 Ferencváros TC
- 27/08/2020 Celtic 1-2 Ferencváros TC