
Veljko Birmančević
Tiền đạo cánh phải ·
Ferencváros TC
Các thương vụ chuyển nhượng của Veljko Birmančević
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Veljko Birmančević là từ AC Sparta Praha sang Ferencváros TC ngày 28/08/2026, phí 2,0 triệu EUR. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Partizan U19 sang FK Partizan ngày 12/02/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2026 | AC Sparta Praha | Ferencváros TC | 2,0 triệu EUR |
| 12/2/2016 | Partizan U19 | FK Partizan | Không công bố |
| 1/7/2016 | FK Partizan | FK Teleoptik Zemun | Không công bố |
| 31/12/2017 | FK Teleoptik Zemun | FK Partizan | Không công bố |
| 25/1/2018 | FK Partizan | FK Rad Beograd | Cho mượn |
| 30/6/2018 | FK Rad Beograd | FK Partizan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | FK Partizan | FK Čukarički | Cho mượn |
| 30/6/2019 | FK Čukarički | FK Partizan | Cho mượn |
| 1/7/2019 | FK Partizan | FK Čukarički | Trở lại sau cho mượn |
| 3/3/2021 | FK Čukarički | Malmö FF | 1,0 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Malmö FF | Toulouse | 4,1 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Toulouse | AC Sparta Praha | Cho mượn |
| 30/6/2024 | AC Sparta Praha | Toulouse | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Toulouse | AC Sparta Praha | 2,3 triệu EUR |
| 2/2/2026 | AC Sparta Praha | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Getafe | AC Sparta Praha | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Veljko Birmančević
Số liệu theo mùa của Veljko Birmančević bắt đầu từ mùa 19/20 cùng FK Čukarički, năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 28/08/2026, khi anh chuyển từ AC Sparta Praha sang Ferencváros TC, phí 2,0 triệu EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Ferencváros TC. Hồ sơ hiện tại ở Ferencváros TC ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 12/02/2016, khi anh chuyển từ Partizan U19 sang FK Partizan, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2018, anh rời FK Partizan sang FK Čukarički theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Čukarički. Malmö FF đón anh ngày 03/03/2021 từ FK Čukarički, phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 16 bàn cùng 6 kiến tạo sau 68 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Toulouse ngày 01/09/2022 từ Malmö FF, phí 4,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn sau 37 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Malmö FF, với 9 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi. Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn cùng 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 161 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Veljko Birmančević đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Veljko Birmančević thuộc biên chế Ferencváros TC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 3,4 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- Ferencváros TC
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 28/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,4 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Veljko Birmančević
Sinh ngày 05/03/1998, Veljko Birmančević là tiền đạo và hiện thuộc Ferencváros TC. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cánh phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 5/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Ferencváros TC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,4 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Veljko Birmančević
Theo thống kê từng mùa, Veljko Birmančević ghi 22 bàn qua 161 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Malmö FF chiếm 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Čukarički | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Sparta Praha | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 642 | 4 | 0 | 7,10 |
| Toulouse | 2022 | Ligue 1 | 32 | 440 | 0 | 0 | 6,49 |
| Getafe | 25/26 | La Liga | 16 | 144 | 0 | 0 | 6,47 |
| AC Sparta Praha | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 674 | 0 | 0 | 6,75 |
| AC Sparta Praha | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 154 | 1 | 0 | 7,15 |
| Malmö FF | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 537 | 2 | 1 | 6,74 |
| AC Sparta Praha | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 327 | 0 | 1 | 6,86 |
| Malmö FF | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 1963 | 9 | 2 | 7,00 |
| Serbia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Serbia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 393 | 0 | 0 | 6,54 |
| Serbia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 24 | 0 | 0 | 6,80 |
| Malmö FF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 18 | 1135 | 5 | 3 | 7,13 |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Serbia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 194 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ferencváros TC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | — | Coupe de France | 5 | 212 | 1 | 0 | 6,48 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Veljko Birmančević mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Veljko Birmančević
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 17-09 | Celtic | 1–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Veljko Birmančević
- Quốc tịch của Veljko Birmančević là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Veljko Birmančević là Serbia.
- Veljko Birmančević đang khoác áo đội bóng nào?
- Ferencváros TC là CLB hiện tại của Veljko Birmančević, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Veljko Birmančević bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Veljko Birmančević 28 tuổi (sinh ngày 05/03/1998), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Ferencváros TC
Cập nhật lần cuối: 01:29 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.